Argentinos JRS vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Dóvalo
- Phong độ
- WLDWD Argentinos JRS
- WLDLW Lanus
- 34' 0-1 Lautaro Acosta · V. Malcorra
- 40' L. Acosta
- 45'+2 M. Esquivel
- HT0-1
- 53' ▲ N. Reniero ▼ M. Coronel
- 63' ▲ F. Pérez ▼ M. Esquivel
- 63' ▲ Á. Gonzalez ▼ Lautaro Acosta
- 66' ▲ Javier Cabrera ▼ L. Gómez
- 66' ▲ M. Pérez ▼ D. Braghieri
- 75' J. Cabrera
- 76' M. Perez
- 77' ▲ D. Sosa ▼ J. Gómez
- 81' ▲ P. De la Vega ▼ V. Malcorra
- 81' ▲ T. Belmonte ▼ J. López
- 87' G. Florentin
- 90'+6 D. Sosa
- FT0-1
Đội hình
- 20F. Lanzillota 7.9
- 16C. Quintana 7.2
- 24E. Gómez 7.2
- 19L. Gómez ▼ 66' 6.9
- 4K. Mac Allister 7.5
- 30P. Minissale 6.9
- 11J. Gómez ▼ 77' 7.3
- 26M. Romero 7.2
- 10C. Florentín 7.9
- 9G. Ávalos 6.3
- 25M. Coronel ▼ 53' 6.7
Dự bị 11
- 32N. Reniero ▲ 53' 6.9
- 7Javier Cabrera ▲ 66' 6.6
- 18D. Sosa ▲ 77' 6.7
- 1L. Finochietto
- 3R. Vega
- 28E. Herrera
- 22E. Kalinski
- 14L. Mosevich
- 17F. Moyano
- 29M. Di Cesare
- 6L. Villalba
- 17L. Morales 8.3
- 6D. Braghieri ▼ 66' 7.2
- 3G. Burdisso 7.3
- 25A. Bernabei 7.2
- 35B. Aguirre 7.3
- 20V. Malcorra ⇢ ▼ 81' 7.5
- 19J. Morel 7.2
- 42J. López ▼ 81' 6.6
- 7Lautaro Acosta ⚽ ▼ 63' 7.6
- 9J. Sand 6.2
- 11M. Esquivel ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 34F. Pérez ▲ 63' 6.9
- 27Á. Gonzalez ▲ 63' 6.9
- 22M. Pérez ▲ 66' 7.3
- 10P. De la Vega ▲ 81' 6.7
- 8T. Belmonte ▲ 81' 6.6
- 13J. Aude
- 29N. Thaller
- 24N. Morgantini
- 15Lucas Acosta ⚽ 7.6
- 38A. Rodríguez
- 21F. Orozco
- 26L. Di Plácido
Thống kê
03⚑8
⚑730
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm14
6Trúng đích7
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn2
8Phạt góc7
1Việt vị5
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
7Cứu thua5
367Chuyền bóng238
300Chuyền chính xác158
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
52Trận đấu44
56Ghi được70
49Thủng lưới67
1.08Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35