Lanus vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Argentinos JRS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 25
- Trọng tài
- Diego Abal, Argentina
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- WLDWD Argentinos JRS
- 28' ▲ G. Di Renzo ▼ L. Acosta
- 43' Leonardo Pisculichi
- HT0-0
- 64' ▲ J. Cabrera ▼ G. Machín
- 65' ▲ A. Mac Allister ▼ L. Pisculichi
- 68' Bruno Vides
- 68' Fausto Montero
- 71' ▲ G. Denis ▼ B. Vides
- 74' ▲ K. Cardozo ▼ G. Lodico
- 88' Nicolás González
- 89' Marcelo Herrera
- 89' Lucas Barrios
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Andrada 7.6
- 23R. García 6.9
- 2M. Herrera 7.1
- 27G. Carrasco 7.1
- 30I. Marcone 8.0
- 21N. Pasquini 7.0
- 16G. Lodico ▼ 74' 6.9
- 13T. Belmonte 6.9
- 7L. Acosta ▼ 28' 6.5
- 32B. Vides ▼ 71' 6.9
- 25M. Moreno 7.0
Dự bị 7
- 17G. Di Renzo ▲ 28' 7.2
- 19G. Denis ▲ 71' 6.5
- 35K. Cardozo ▲ 74' 6.2
- 3D. Cáceres
- 5L. Maciel
- 12M. Ibáñez
- 29N. Thaller
- 12L. Chávez 7.5
- 2M. Torrén 7.4
- 15J. Sandoval 7.0
- 24G. Bojanich 7.6
- 4K. Mac Allister 7.8
- 18L. Pisculichi ▼ 65' 6.4
- 8G. Machín ▼ 64' 6.4
- 30F. Montero 6.9
- 11D. Batallini 7.7
- 88L. Barrios 6.9
- 19N. González 6.6
Dự bị 7
- 7J. Cabrera ▲ 64' 6.7
- 28A. Mac Allister ▲ 65' 7.0
- 1F. Lanzillota
- 3Guillermo Benítez
- 5F. Barboza
- 26C. Saiz
- 29F. Mac Allister
Thống kê
02⚑4
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
411Chuyền bóng453
294Chuyền chính xác345
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 29 - 6 | +23 | 37 | |
| 2 | 15 | 20 - 7 | +13 | 30 | |
| 3 | 14 | 19 - 9 | +10 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 27 | |
| 5 | 15 | 18 - 11 | +7 | 26 | |
| 6 | 14 | 15 - 10 | +5 | 25 | |
| 7 | 15 | 19 - 15 | +4 | 24 | |
| 8 | 15 | 16 - 13 | +3 | 24 | |
| 9 | 15 | 12 - 11 | +1 | 24 | |
| 10 | 15 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 11 | 15 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 12 | 15 | 16 - 14 | +2 | 23 | |
| 13 | 15 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 14 | 15 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 15 | 15 | 16 - 17 | -1 | 21 | |
| 16 | 15 | 15 - 16 | -1 | 20 | |
| 17 | 15 | 14 - 19 | -5 | 20 | |
| 18 | 15 | 17 - 16 | +1 | 19 | |
| 19 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 20 | 15 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 21 | 15 | 12 - 25 | -13 | 18 | |
| 22 | 15 | 10 - 17 | -7 | 17 | |
| 23 | 15 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 24 | 15 | 13 - 18 | -5 | 12 | |
| 25 | 15 | 12 - 19 | -7 | 12 | |
| 26 | 15 | 9 - 25 | -16 | 12 | |
| 27 | 15 | 9 - 23 | -14 | 9 | |
| 28 | 15 | 7 - 17 | -10 | 7 |
So sánh
29Trận đấu28
26Ghi được36
40Thủng lưới31
0.9Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai20