Lanus vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-4 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Argentinos JRS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- N. Arasa
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- LDWDD Argentinos JRS
- 10' Gastón Verón
- 20' Raúl Loaiza
- 22' Raúl Loaiza
- 38' Federico Redondo
- 40' 0-1 L. Sánchez · J. Herrera
- 45'+6 Yonatan Cabral
- 45' José Herrera
- 45'+9 0-2 G. Ávalos11m
- HT0-2
- 46' ▲ F. Orozco ▼ B. Blando
- 46' ▲ N. Reniero ▼ G. Verón
- 46' ▲ Alan Rodríguez ▼ Federico Redondo
- 54' ▲ J. Sand ▼ F. Troyansky
- 58' ▲ A. Roa ▼ J. Herrera
- 68' ▲ M. Sanabria ▼ L. Acosta
- 68' ▲ F. Pérez ▼ L. Boggio
- 68' 0-3 F. Moyano · N. Reniero
- 70' Matías Pérez
- 71' ▲ T. Nuss ▼ Javier Cabrera
- 74' 0-4 Alan Rodríguez
- 75' ▲ M. Bíttolo ▼ L. Sánchez
- 90' ▲ I. Cechi ▼ T. Belmonte
- FT0-4
Đội hình
- 1F. Monetti 7.3
- 21N. Pasquini 6.7
- 26L. Di Plácido 6.3
- 2Y. Cabral 5.9
- 22M. Pérez 6.2
- 15R. Loaiza 4.0
- 5T. Belmonte ▼ 90' 6.7
- 8L. Boggio ▼ 68' 6.7
- 7L. Acosta ▼ 68' 6.9
- 20F. Troyansky ▼ 54' 6.3
- 27B. Blando ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 11F. Orozco ▲ 46' 6.3
- 9J. Sand ▲ 54' 6.7
- 23M. Sanabria ▲ 68' 6.6
- 34F. Pérez ▲ 68' 6.7
- 24I. Cechi ▲ 90'
- 18C. Spinelli
- 30I. Cazal
- 3J. Aude
- 36F. Ortellado
- 29B. Aguilar
- 14S. Careaga
- 13P. Albornoz
- 20F. Lanzillota 7.3
- 2M. Torrén 7.3
- 6L. Villalba 7.7
- 14L. Sánchez ⚽ ▼ 75' 7.5
- 4K. Mac Allister 6.7
- 17F. Moyano ⚽ 8.0
- 5Federico Redondo ▼ 46' 6.9
- 7Javier Cabrera ▼ 71' 6.9
- 9G. Ávalos ⚽ 7.2
- 16G. Verón ▼ 46' 6.5
- 26J. Herrera ⇢ ▼ 58' 7.2
Dự bị 12
- 32N. Reniero ▲ 46' 7.0
- 8Alan Rodríguez ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11A. Roa ▲ 58' 6.9
- 18T. Nuss ▲ 71' 7.3
- 27M. Bíttolo ▲ 75' 7.3
- 12L. Finochietto
- 25D. Zalazar
- 30P. Minissale
- 24L. González
- 29M. Di Cesare
- 28M. Lugo
- 19L. Gómez
Thống kê
12⚑3
⚑220
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm15
2Trúng đích13
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
268Chuyền bóng636
187Chuyền chính xác565
70%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu45
53Ghi được58
67Thủng lưới43
1.04Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai30