Penya Encarnada
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UE Santa Coloma

Penya Encarnada vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 0-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 1, hòa 4, UE Santa Coloma thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 24
Phong độ
LWLLD Penya Encarnada
DDWDW UE Santa Coloma
  1. 6' Cucu F. Perez
  2. 10' 0-1 M. Lopez
  3. 25' A. Ricardo
  4. 40' A. Henrique
  5. HT0-1
  6. 46' D. Mansilla D. Hernandez
  7. 46' B. Rodriguez A. Ricardo
  8. 46' I. Pinilla D. Llorente
  9. 56' J. Rony D. Farhat
  10. 63' 0-2 G. Lixa
  11. 68' A. Baldrich Y. El Ghazoui
  12. 68' K. Poumot P. Margallo
  13. 75' D. Martin M. Lopez
  14. 80' T. Vallotti A. Henrique
  15. 81' Casta E. Jimenez
  16. 90'+2 C. Rodriguez
  17. FT0-2

Đội hình

Penya Encarnada
  1. 50J. Becerra
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
  3. 5R. Ahumada
  4. 6A. Henrique ▼ 80'
  5. 8J. Garcia
  6. 11D. Hernandez ▼ 46'
  7. 12A. Ricardo ▼ 46'
  8. 14D. Farhat ▼ 56'
  9. 21R. Garces
  10. 25D. Llorente ▼ 46'
  11. 47C. Rodriguez

Dự bị 8

  1. 10J. Rony ▲ 56'
  2. 17N. Baileyeghn
  3. 18D. Mansilla ▲ 46'
  4. 20D. Tchamba
  5. 22B. Rodriguez ▲ 46'
  6. 23T. Vallotti ▲ 80'
  7. 27I. Pinilla ▲ 46'
  8. 29M. Basulto
UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 2E. de Pablos
  3. 5G. V. Quichini dos Santos
  4. 6Y. El Ghazoui ▼ 68'
  5. 9F. Perez ▼ 6'
  6. 10P. Margallo ▼ 68'
  7. 14F. Molina
  8. 15E. Jimenez ▼ 81'
  9. 19Tato
  10. 20G. Lixa
  11. 98M. Lopez ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1M. Olmo
  2. 3Casta ▲ 81'
  3. 7A. Martinez
  4. 8A. Baldrich ▲ 68'
  5. 16E. M. Freixas
  6. 22A. Amoros
  7. 27K. Poumot ▲ 68'
  8. 33D. Martin ▲ 75'
  9. 99Cucu ▲ 6'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
19Ghi được48
41Thủng lưới13
0.79Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu