UE Santa Coloma
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Penya Encarnada

UE Santa Coloma vs Penya Encarnada

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 1-1 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 5, hòa 4, Penya Encarnada thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 6
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
LWLLD Penya Encarnada
  1. 15' J. Garcia
  2. 19' D. Mansilla
  3. 24' K. Poumot
  4. 25' R. Ahumada
  5. 27' Tato 1-0
  6. 38' Y. El Ghazoui
  7. 43' B. Arellano
  8. HT1-0
  9. 46' P. Margallo K. Poumot
  10. 48' 1-1 A. Henrique
  11. 58' P. Brito R. Garces
  12. 58' I. Pinilla D. Hernandez
  13. 60' I. Pinilla
  14. 63' C. Garcia
  15. 64' A. Baldrich D. Martin
  16. 64' F. Perez B. Arellano
  17. 64' G. Lixa G. V. Quichini dos Santos
  18. 73' R. Cabral Tato
  19. 78' D. Farhat J. Garcia
  20. 82' D. Llorente
  21. 88' D. Farhat
  22. FT1-1

Đội hình

UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 2E. de Pablos
  3. 4C. Garcia
  4. 5G. V. Quichini dos Santos ▼ 64'
  5. 6Y. El Ghazoui
  6. 10B. Arellano ▼ 64'
  7. 14F. Molina
  8. 15E. Jimenez
  9. 19Tato ▼ 73'
  10. 27K. Poumot ▼ 46'
  11. 33D. Martin ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 1M. Olmo
  2. 3Casta
  3. 8A. Baldrich ▲ 64'
  4. 9F. Perez ▲ 64'
  5. 17R. Cabral ▲ 73'
  6. 20G. Lixa ▲ 64'
  7. 21P. Margallo ▲ 46'
  8. 22A. Amoros
Penya Encarnada
  1. 13A. Maqueda Boa
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
  3. 4R. A. Escobar Acuna
  4. 5R. Ahumada
  5. 6A. Henrique
  6. 8J. Garcia ▼ 78'
  7. 11D. Hernandez ▼ 58'
  8. 17P. Gallego
  9. 18D. Mansilla
  10. 21R. Garces ▼ 58'
  11. 25D. Llorente

Dự bị 6

  1. 3Q. Laffont
  2. 7P. Brito ▲ 58'
  3. 12A. Ricardo
  4. 14D. Farhat ▲ 78'
  5. 23T. Vallotti
  6. 27I. Pinilla ▲ 58'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
48Ghi được19
13Thủng lưới41
1.92Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu