Penya Encarnada

Penya Encarnada

Andorra · 1a Divisió

Penya Encarnada: vị trí 8 trên bảng xếp hạng 1a Divisió — điểm: 5, số trận: 6. Trận tiếp theo: Inter Club d'Escaldes vs Penya Encarnada, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Penya Encarnada 0-1 Esperança d'Andorra, 25 tháng 10.

Phong độ
LDWLL
HLV
Javi García · Từ 2024
Vị trí
8 · Đ: 5 · Tr: 6 →
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma · 2.000

Lịch thi đấu

22-11
Ordino
Penya Encarnada
–
–
29-11
Penya Encarnada
Atlètic Club d'Escaldes
–
–
05-12
Casa de Portugal
Penya Encarnada
–
–
13-12
Esperança d'Andorra
Penya Encarnada
–
–
17-01
Penya Encarnada
FC Santa Coloma
–
–
24-01
Penya Encarnada
Sporting Escaldes
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–9
Sân khách
5–3–12
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 1,1
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 43%

Tỉ số thường gặp

  • 0-16× · 15%
  • 1-05× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 0-43× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1a Divisió 6123 5111—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 18 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 32 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 15 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 32 · 12% 10% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 26 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 35 · 13% 18% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 25 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 38 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 20 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 54 · 20% 14% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 43 · 29% 76–90′ · Thủng lưới 74 · 28% 29% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 132, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu