UE Santa Coloma vs Penya Encarnada
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 1-1 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 5, hòa 4, Penya Encarnada thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 22
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LWLLD Penya Encarnada
- HT0-0
- 49' 0-1 David Corominas
- 61' ▲ Andrés Mohedano ▼ Marc Castells
- 61' ▲ Dacu ▼ Marcos Blasco
- 61' ▲ F. de Jesús ▼ Faysal Chouaib
- 66' ▲ Juanito Sánchez ▼ Èric de Pablos
- 69' ▲ Gabi ▼ Daniel Campos
- 69' ▲ Léo Novack ▼ Manu Calvo
- 70' ▲ Jorge Bolívar ▼ Christian García
- 77' ▲ Antonio Lopez ▼ Iván Guzmán
- 87' Juanito Sánchez 1-1
- 88' ▲ Thyaguinho ▼ Xavi Puerto
- 88' ▲ S. Deminguet ▼ David Corominas
- FT1-1
Đội hình
- 1Juan Pedro
- 4Christian García ▼ 70'
- 2Èric de Pablos ▼ 66'
- 5C. Puentes
- 3Marcos Blasco ▼ 61'
- 24Marc Castells ▼ 61'
- 6Youssef El Ghazoui
- 19Modric
- 10Salomón Obama
- 11Joaquinete
- 9Faysal Chouaib ▼ 61'
Dự bị 9
- 8Andrés Mohedano ▲ 61'
- 17Dacu ▲ 61'
- 23F. de Jesús ▲ 61'
- 30Juanito Sánchez ▲ 66'
- 7Jorge Bolívar ▲ 70'
- 13Á. Ruíz
- 14Luca
- 16Rafael Palao
- 18Álex Gómez
- 13Luismi
- 21Rubén Garcés
- 4Juanma Miranda
- 3Ezequiel Vargas
- 10David Corominas ▼ 88'
- 77Christian
- 6Junior
- 16Daniel Campos ▼ 69'
- 8Xavi Puerto ▼ 88'
- 11Iván Guzmán ▼ 77'
- 9Manu Calvo ▼ 69'
Dự bị 9
- 12Gabi ▲ 69'
- 19Léo Novack ▲ 69'
- 23Antonio Lopez ▲ 77'
- 24Thyaguinho ▲ 88'
- 18S. Deminguet ▲ 88'
- 7Chirri
- 20Carlos Rojas
- 17A. Baaloul
- 26Lucas Andrade
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
63Ghi được47
14Thủng lưới37
2.03Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai30