Atlètic Club d'Escaldes
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UE Santa Coloma

Atlètic Club d'Escaldes vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 1-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 13
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
DDWDW UE Santa Coloma
  1. 18' 0-1 B. Arellano
  2. 31' D. Martin
  3. 40' D. Segura D. Berlanga
  4. 44' A. Gallego
  5. 45'+1 Casta
  6. HT0-1
  7. 50' G. V. Quichini dos Santos
  8. 58' R. Piloto 1-1
  9. 66' Tato D. Martin
  10. 66' A. Baldrich P. Margallo
  11. 67' E. de Pablos
  12. 75' 1-2 C. Garcia
  13. 78' A. Amoros F. Perez
  14. 78' D. Valero N. Vieira
  15. 84' D. Sanches Casta
  16. 84' Jordi Alaez C. Jimenez
  17. 90'+3 P. Freixanet
  18. FT1-2

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 49A. Gallego
  3. 2C. Jimenez ▼ 84'
  4. 23M. Blasco
  5. 29P. Jaquez
  6. 5A. Cosialls
  7. 4Y. Carpio
  8. 10N. Vieira ▼ 78'
  9. 8Modric
  10. 7D. Berlanga ▼ 40'
  11. 9R. Piloto

Dự bị 9

  1. 32Vasco
  2. 3A. Alvarez
  3. 6E. da Silva Santos
  4. 19J. Barragan
  5. 22Topo
  6. 11D. Valero ▲ 78'
  7. 17K. Olah
  8. 14D. Segura ▲ 40'
  9. 20Jordi Alaez ▲ 84'
UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 2E. de Pablos
  3. 3Casta ▼ 84'
  4. 4C. Garcia
  5. 5G. V. Quichini dos Santos
  6. 6Y. El Ghazoui
  7. 9F. Perez ▼ 78'
  8. 10B. Arellano
  9. 17R. Cabral
  10. 21P. Margallo ▼ 66'
  11. 33D. Martin ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 1M. Olmo
  2. 8A. Baldrich ▲ 66'
  3. 14F. Molina
  4. 18D. Sanches ▲ 84'
  5. 19Tato ▲ 66'
  6. 22A. Amoros ▲ 78'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
40Ghi được48
33Thủng lưới13
1.38Bàn thắng mỗi trận1.92
12Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu