Atlètic Club d'Escaldes
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
UE Santa Coloma

Atlètic Club d'Escaldes vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 1-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 10
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
DDWDW UE Santa Coloma
  1. HT0-0
  2. 46' Joaquinete Marc Castells
  3. 51' 0-1 Joaquinete
  4. 70' Pedja Muñoz A. Páez
  5. 71' M. Khttar Jordan Gutiérrez
  6. 82' Asier Muñoz Salva
  7. 82' 0-2 K. L'Koucha
  8. 86' Albert Reyes K. LKoucha
  9. 86' Faysal Chouaib Salomón Obama
  10. 90'+4 Emili García Youssef El Ghazoui
  11. 90'+4 G. López 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Luque
  1. 25Saúl Gracia
  2. 23S. Agüero
  3. 55Chechu Meneses
  4. 22Salva ▼ 82'
  5. 17Iñigo Barrenetxea
  6. 21Santi Chico
  7. 31Yeray Carpio
  8. 8A. Páez ▼ 70'
  9. 7G. López
  10. 27David Rodríguez
  11. 9Rodrigo Piloto

Dự bị 6

  1. 11Pedja Muñoz ▲ 70'
  2. 20Asier Muñoz ▲ 82'
  3. 1Adri González
  4. 10Gemelson Vieira
  5. 53K. Colombié
  6. 4Patrick Hiago
UE Santa Coloma HLV: Boris Codina
  1. 13Á. Ruíz
  2. 4Christian García
  3. 2Èric de Pablos
  4. 5C. Puentes
  5. 3Marcos Blasco
  6. 24Marc Castells ▼ 46'
  7. 15Youssef El Ghazoui ▼ 90'
  8. 25K. L'Koucha
  9. 19Modric
  10. 10Salomón Obama ▼ 86'
  11. 8Jordan Gutiérrez ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 11Joaquinete ▲ 46'
  2. 7M. Khttar ▲ 71'
  3. 6Albert Reyes ▲ 86'
  4. 9Faysal Chouaib ▲ 86'
  5. 44Emili García ▲ 90'
  6. 1Juan Pedro
  7. 14Luca
  8. 23F. de Jesús
  9. 26Manu Ribeiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
77Ghi được63
33Thủng lưới14
2.33Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu