Atlètic Club d'Escaldes vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 2-0 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 24
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- DDWDW UE Santa Coloma
- 18' C. Inglada
- 18' Modric
- 44' A. Roncal
- HT0-0
- 50' Iñigo Barrenetxea 1-0
- 52' Y. Carpio
- 59' ▲ F. Plascencia ▼ David Martín
- 59' ▲ Bilal El Bakkali ▼ Jaime Siaj
- 61' ▲ Rodrigo Piloto ▼ Valero
- 70' ▲ Jorge Bolívar ▼ Miguel López
- 70' ▲ Cucu ▼ Dacu
- 79' Iñigo Barrenetxea 2-0
- 82' ▲ Ekaitz Jiménez ▼ Modric
- 86' ▲ Emanoel ▼ Álvaro Roncal
- 86' ▲ Álex Gómez ▼ Pedja Muñoz
- 90'+1 J. Teixeira
- 90'+4 ▲ Marc Pujol ▼ João Teixeira
- FT2-0
Đội hình
- 65J. Marinovich
- 5Adrià Cosialls
- 31Carlos Inglada
- 3Varo Álvarez
- 8Iñigo Barrenetxea
- 19Christian
- 11Valero ▼ 61'
- 22João Teixeira ▼ 90'
- 4Yeray Carpio
- 18Pedja Muñoz ▼ 86'
- 27Álvaro Roncal ▼ 86'
Dự bị 9
- 9Rodrigo Piloto ▲ 61'
- 6Emanoel ▲ 86'
- 23Álex Gómez ▲ 86'
- 33Marc Pujol ▲ 90'
- 1Mauro Rabelo
- 10Gemelson Vieira
- 14Pablo Pérez
- 15Sergi Moreno
- 55Paco López
- 13Á. Ruíz
- 18Jorge Valín
- 5Miguel López ▼ 70'
- 14Luca
- 3Marcos Blasco
- 17Dacu ▼ 70'
- 6Youssef El Ghazoui
- 10Modric ▼ 82'
- 33David Martín ▼ 59'
- 32Jaime Siaj ▼ 59'
- 11Joaquinete
Dự bị 9
- 19F. Plascencia ▲ 59'
- 27Bilal El Bakkali ▲ 59'
- 7Jorge Bolívar ▲ 70'
- 9Cucu ▲ 70'
- 15Ekaitz Jiménez ▲ 82'
- 1Juanpe Navarro
- 16Álex Martínez
- 24Marc Castells
- 29P. Jáquez
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
79Ghi được69
27Thủng lưới48
2.39Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai36