UE Santa Coloma vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 1-0 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 7, hòa 2, Atlètic Club d'Escaldes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 14
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- HT0-0
- 52' B. El Bakkali Salah
- 52' ▲ Bilal El Bakkali ▼ F. Plascencia
- 52' ▲ Jaime Siaj ▼ Cucu
- 55' Bilal El Bakkali 1-0
- 61' ▲ Rodrigo Piloto ▼ Álex Gómez
- 62' P. Jaquez
- 69' ▲ Chus Rubio ▼ Jorge Bolívar
- 69' ▲ Luca ▼ P. Jáquez
- 69' ▲ Valero ▼ Pedja Muñoz
- 77' J. Siaj
- 83' J. Rubio
- 84' ▲ Marcel Ruiz ▼ Adrià Cosialls
- 85' ▲ David Martín ▼ Joaquinete
- 90'+4 A. Gomez
- 90'+5 Y. El Ghazoui
- FT1-0
Đội hình
- 13Á. Ruíz
- 29P. Jáquez ▼ 69'
- 4Christian García
- 48Chete
- 5Miguel López
- 19F. Plascencia ▼ 52'
- 6Youssef El Ghazoui
- 10Modric
- 9Cucu ▼ 52'
- 7Jorge Bolívar ▼ 69'
- 11Joaquinete ▼ 85'
Dự bị 9
- 27Bilal El Bakkali ▲ 52'
- 32Jaime Siaj ▲ 52'
- 2Chus Rubio ▲ 69'
- 14Luca ▲ 69'
- 33David Martín ▲ 85'
- 1Juanpe Navarro
- 18Jorge Valín
- 23F. de Jesús
- 24Marc Castells
- 1Mauro Rabelo
- 5Adrià Cosialls ▼ 84'
- 12Carlos Inglada
- 53Varo Álvarez
- 10Gemelson Vieira
- 8Iñigo Barrenetxea
- 19Christian
- 17Yeray Carpio
- 18Pedja Muñoz ▼ 69'
- 27Álvaro Roncal
- 23Álex Gómez ▼ 61'
Dự bị 9
- 9Rodrigo Piloto ▲ 61'
- 11Valero ▲ 69'
- 22Marcel Ruiz ▲ 84'
- 6Emanoel
- 14Pablo Pérez
- 33Marc Pujol
- 55Paco López
- 65J. Marinovich
- 21Sergi Moreno
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
69Ghi được79
48Thủng lưới27
1.77Bàn thắng mỗi trận2.39
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai45