UE Santa Coloma vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 2-1 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 7, hòa 2, Atlètic Club d'Escaldes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 5
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- 28' K. L'Koucha 1-0
- HT1-0
- 51' K. L'Koucha 2-0
- 56' ▲ David Rodríguez ▼ Santi Chico
- 56' ▲ Rodrigo Piloto ▼ K. Colombié
- 56' ▲ Valero ▼ A. Páez
- 68' 2-1 David Rodríguez
- 73' ▲ M. Fabián ▼ Salomón Obama
- 81' ▲ Aleix Cisteró ▼ Pau Ferrer
- 83' ▲ Jordan Gutiérrez ▼ Joaquinete
- 90' ▲ Luca ▼ K. LKoucha
- 90' ▲ Rafael Palao ▼ Modric
- FT2-1
Đội hình
- 13Á. Ruíz
- 4Christian García
- 5C. Puentes
- 26Manu Ribeiro
- 24Marc Castells
- 17Dacu
- 15Youssef El Ghazoui
- 25K. L'Koucha
- 19Modric ▼ 90'
- 10Salomón Obama ▼ 73'
- 11Joaquinete ▼ 83'
Dự bị 9
- 33M. Fabián ▲ 73'
- 8Jordan Gutiérrez ▲ 83'
- 14Luca ▲ 90'
- 16Rafael Palao ▲ 90'
- 1Juan Pedro
- 2Èric de Pablos
- 7M. Khttar
- 23F. de Jesús
- 44Emili García
- 25Saúl Gracia
- 23S. Agüero
- 12Marcel Sgrò
- 5Adrià Cosialls
- 21Santi Chico ▼ 56'
- 31Yeray Carpio
- 8A. Páez ▼ 56'
- 7G. López
- 53K. Colombié ▼ 56'
- 20Asier Muñoz
- 6Pau Ferrer ▼ 81'
Dự bị 9
- 27David Rodríguez ▲ 56'
- 9Rodrigo Piloto ▲ 56'
- 11Valero ▲ 56'
- 3Aleix Cisteró ▲ 81'
- 1Adri González
- 4Patrick Hiago
- 10Gemelson Vieira
- 22Salva
- 55Chechu Meneses
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
63Ghi được77
14Thủng lưới33
2.03Bàn thắng mỗi trận2.33
19Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai41