FC Santa Coloma
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Penya Encarnada

FC Santa Coloma vs Penya Encarnada

Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 1-0 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 8, hòa 1, Penya Encarnada thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 1
Phong độ
WWLLW FC Santa Coloma
LWLLD Penya Encarnada
  1. 22' P. Gallego
  2. 32' D. Llorente
  3. HT0-0
  4. 46' S. Andreu 1-0
  5. 49' J. Rubio
  6. 62' M. Mourelo A. Cistero
  7. 62' D. Crespo J. Rubio
  8. 62' D. Hernandez R. M. Mesquita Lopes de Souza
  9. 68' D. Farhat D. Llorente
  10. 68' I. Pinilla P. Brito
  11. 74' V. Vazquez X. Puerto Bellart
  12. 74' A. Villar S. Andreu
  13. 78' J. Garcia
  14. 79' D. Mansilla
  15. 80' R. Ahumada
  16. 82' Q. Laffont P. Gallego
  17. 82' J. Sincuir T. Vallotti
  18. 85' Monsif H. Ferreira Silva
  19. FT1-0

Đội hình

FC Santa Coloma
  1. 13A. Ruiz
  2. 3A. Cistero ▼ 62'
  3. 5M. Ross
  4. 9G. Lopez
  5. 11X. Puerto Bellart ▼ 74'
  6. 14J. Rubio ▼ 62'
  7. 18A. Arjona
  8. 19S. Andreu ▼ 74'
  9. 21H. Ferreira Silva ▼ 85'
  10. 23M. San Nicolas
  11. 27D. L. Rodriguez

Dự bị 7

  1. 25M. Rabelo
  2. 7V. Vazquez ▲ 74'
  3. 10M. Mourelo ▲ 62'
  4. 20A. Villar ▲ 74'
  5. 22A. Awana
  6. 70Monsif ▲ 85'
  7. 77D. Crespo ▲ 62'
Penya Encarnada
  1. 13A. Maqueda Boa
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza ▼ 62'
  3. 4R. A. Escobar Acuna
  4. 5R. Ahumada
  5. 6A. Henrique
  6. 7P. Brito ▼ 68'
  7. 8J. Garcia
  8. 17P. Gallego ▼ 82'
  9. 18D. Mansilla
  10. 23T. Vallotti ▼ 82'
  11. 25D. Llorente ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 3Q. Laffont ▲ 82'
  2. 9J. Sincuir ▲ 82'
  3. 11D. Hernandez ▲ 62'
  4. 14D. Farhat ▲ 68'
  5. 21R. Garces
  6. 27I. Pinilla ▲ 68'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
55Ghi được19
30Thủng lưới41
1.9Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu