Penya Encarnada vs FC Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 0-2 FC Santa Coloma tại 1a Divisió, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 1, hòa 1, FC Santa Coloma thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 13
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLLD Penya Encarnada
- WWLLW FC Santa Coloma
- 17' ▲ Junior ▼ Javi García
- HT0-0
- 46' ▲ Sergio Rodríguez ▼ Gerard Gómez
- 46' ▲ A. Markovych ▼ David Crespo
- 46' ▲ Mikel Bueno ▼ Mario Mourelo
- 57' ▲ Jordi Aláez ▼ Eloy Gila
- 63' ▲ David Corominas ▼ Iván Guzmán
- 65' D. Toribio
- 65' D. Toribio
- 70' ▲ Víctor Alonso ▼ David Virgili
- 78' 0-1 Mikel Bueno
- 81' 0-2 Hamza Ryahi
- 82' ▲ Víctor Bernat ▼ David Ruano
- 82' ▲ Álex Poves ▼ Xavi Puerto
- FT0-2
Đội hình
- 13Iván Periánez
- 21Rubén Garcés
- 4Juanma Miranda
- 2David Ruano ▼ 82'
- 5M. Vaamonde
- 3Ezequiel Vargas
- 15Javi García ▼ 17'
- 8Xavi Puerto ▼ 82'
- 11Iván Guzmán ▼ 63'
- 9Manu Calvo
- 12Gabi
Dự bị 8
- 6Junior ▲ 17'
- 10David Corominas ▲ 63'
- 14Víctor Bernat ▲ 82'
- 27Álex Poves ▲ 82'
- 1Airon González
- 18E. Morales
- 17Andrés
- 23Josele
- 31José Bejarano
- 4J. Torres
- 22David Crespo ▼ 46'
- 3Gerard Gómez ▼ 46'
- 5Álex Sánchez
- 6Daniel Toribio
- 17Guillem Jiménez
- 14Hamza Ryahi
- 7Mario Mourelo ▼ 46'
- 30Eloy Gila ▼ 57'
- 10David Virgili ▼ 70'
Dự bị 9
- 15Sergio Rodríguez ▲ 46'
- 26A. Markovych ▲ 46'
- 9Mikel Bueno ▲ 46'
- 20Jordi Aláez ▲ 57'
- 16Víctor Alonso ▲ 70'
- 13Adrià Collet
- 18Miguel López
- 21O. Páez
- 23Moisés San Nicolás
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu34
47Ghi được72
37Thủng lưới31
1.62Bàn thắng mỗi trận2.12
9Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai47