MC Oran
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MC Alger

MC Oran vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-1 MC Alger tại Ligue 1, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 3, hòa 1, MC Alger thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Phong độ
WLDWW MC Oran
DWLDW MC Alger
  1. 24' B. Traore 1-0
  2. 39' Yellow Card
  3. 41' 1-1 Z. Ferhat
  4. 42' Yellow Card
  5. 42' Yellow Card
  6. 43' Yellow Card
  7. HT1-1
  8. 57' K. Zunon M. Bangoura
  9. 57' Y. Gassi A. Bouguerra
  10. 57' M. Anatouf C. Boukholda
  11. 59' Yellow Card
  12. 61' G. Mohutsiwa C. Aoudjane
  13. 61' S. D. Bangoura J. Aguieb
  14. 72' A. Bourdim B. Traore
  15. 76' Yellow Card
  16. 78' Z. Naidji O. Benhaoua
  17. 85' A. Mammar Chaouche M. Abdelkader
  18. 85' Y. Aliane O. Kaddour
  19. 90' Yellow Card
  20. 90' Yellow Card
  21. 90' S. Bayazid Z. Ferhat
  22. 90' A. Abdellaouiphản lưới 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

MC Oran
  1. 1M. Zeghba
  2. 5I. Hachoud
  3. 12O. Kaddour ▼ 85'
  4. 20M. Belkhiter
  5. 23A. Hamra
  6. 6O. Embarek
  7. 8J. Aguieb ▼ 61'
  8. 14O. Coumbassa
  9. 17C. Aoudjane ▼ 61'
  10. 11B. Traore ▼ 72'
  11. 21M. Abdelkader ▼ 85'

Dự bị 10

  1. 16M. Ferrahi
  2. 30A. Mendil
  3. 22A. Belharrane
  4. 3A. Mammar Chaouche ▲ 85'
  5. 2K. Guessoum
  6. 4A. Bourdim ▲ 72'
  7. 15G. Mohutsiwa ▲ 61'
  8. 7S. D. Bangoura ▲ 61'
  9. 27Y. Aliane ▲ 85'
  10. 19I. Miloudi
MC Alger HLV: Rhulani Mokwena
  1. 26A. Guendouz
  2. 3M. Khelif
  3. 5A. Abdellaoui
  4. 19A. Ghezala
  5. 25A. Bouguerra ▼ 57'
  6. 6M. Benkhemassa
  7. 12M. Zougrana
  8. 17C. Boukholda ▼ 57'
  9. 8Z. Ferhat ▼ 90'
  10. 18M. Bangoura ▼ 57'
  11. 28O. Benhaoua ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1A. Ramdane
  2. 7S. Bayazid ▲ 90'
  3. 10A. Bangoura
  4. 21L. Tabti
  5. 22K. Zunon ▲ 57'
  6. 24Z. Naidji ▲ 78'
  7. 27A. Menezla
  8. 36Y. Gassi ▲ 57'
  9. 37M. Anatouf ▲ 57'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
36Ghi được50
31Thủng lưới25
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu