MC Alger vs MC Oran
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 1-0 MC Oran tại Ligue 1, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 6, hòa 1, MC Oran thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 4
- Phong độ
- DWLDW MC Alger
- WLDWW MC Oran
- 37' K. Guessoum
- HT0-0
- 62' ▲ O. Ardji ▼ M. Boussalem
- 63' ▲ M. Sylla ▼ J. Aguieb
- 66' Z. Naidji 1-0
- 71' ▲ T. Meziani ▼ K. Zunon
- 72' ▲ A. Benamara ▼ K. Guessoum
- 72' ▲ H. Salah ▼ A. Belharrane
- 79' ▲ S. Gnoléba ▼ M. Dahar
- 84' ▲ A. Menezla ▼ L. Tabti
- 84' ▲ A. Messoussa ▼ A. Delort
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+2 ▲ K. Merzougui ▼ Z. Naidji
- FT1-0
Đội hình
- A. Ramdane
- R. Halaïmia
- H. Mouali
- A. Ghezala
- S. Badjo
- L. Tabti ▼ 84'
- A. Bouras
- M. Zoungrana
- A. Delort ▼ 84'
- Z. Naidji ▼ 90'
- K. Zunon ▼ 71'
Dự bị 4
- T. Meziani ▲ 71'
- A. Menezla ▲ 84'
- A. Messoussa ▲ 84'
- K. Merzougui ▲ 90'
- C. Rahmani
- K. Guessoum ▼ 72'
- K. Mammar
- A. Kerroum
- A. Belharrane ▼ 72'
- M. Dahar ▼ 79'
- C. Boukholda
- J. Aguieb ▼ 63'
- K. Aribi
- M. Boussalem ▼ 62'
- Y. Aliane
Dự bị 5
- O. Ardji ▲ 62'
- M. Sylla ▲ 63'
- A. Benamara ▲ 72'
- H. Salah ▲ 72'
- S. Gnoléba ▲ 79'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu34
54Ghi được39
26Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận1.15
25Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22