MC Alger
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
MC Oran

MC Alger vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 3-2 MC Oran tại Ligue 1, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 6, hòa 1, MC Oran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Ali-la-Pointe, Douera
Phong độ
DWLDW MC Alger
WLDWW MC Oran
  1. 15' Z. Naidji 1-0
  2. 32' 1-1 G. Mohutsiwa
  3. 37' S. Bayazid 2-1
  4. 42' Yellow Card
  5. 45'+3 L. Tabti
  6. 45'+4 Yellow Card
  7. 45'+5 Yellow Card
  8. HT2-1
  9. 46' R. Dendaoui A. Messoussa
  10. 46' M. Abdelkader G. Mohutsiwa
  11. 56' Yellow Card
  12. 64' O. Kaddour A. Hamra
  13. 64' M. Baakoh P. O. Jobe
  14. 67' M. Benkhemassa S. Bayazid
  15. 67' Z. Ferhat O. Benhaoua
  16. 67' K. Zunon Z. Naidji
  17. 68' Yellow Card
  18. 68' 2-2 M. Abdelkader
  19. 72' Yellow Card
  20. 83' Yellow Card
  21. 85' Y. Hamadouche M. Zougrana
  22. 86' A. Belharrane C. Aoudjane
  23. 90' Y. Goudjil O. Embarek
  24. 90' Y. Hamadouche 3-2
  25. FT3-2

Đội hình

MC Alger HLV: K. Ben Yahia
  1. 26A. Guendouz
  2. 20M. Halaimia
  3. 19A. Ghezala
  4. 5A. Abdellaoui
  5. 25A. Bouguerra
  6. 28O. Benhaoua ▼ 67'
  7. 12M. Zougrana ▼ 85'
  8. 21L. Tabti
  9. 24Z. Naidji ▼ 67'
  10. 7S. Bayazid ▼ 67'
  11. 29A. Messoussa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1A. Ramdane
  2. 6M. Benkhemassa ▲ 67'
  3. 8Z. Ferhat ▲ 67'
  4. 11T. Meziani
  5. 15M. Boucherit
  6. 22K. Zunon ▲ 67'
  7. 23C. Boubetache
  8. 13Y. Hamadouche ▲ 85'
  9. 2R. Dendaoui ▲ 46'
MC Oran HLV: A. Amrani
  1. 1L. Aggoune
  2. 20M. Belkhiter
  3. 24A. Kerroum
  4. 23A. Hamra ▼ 64'
  5. 3A. Mammar Chaouche
  6. 15G. Mohutsiwa ▼ 46'
  7. 6O. Embarek ▼ 90'
  8. 8J. Aguieb
  9. 17C. Aoudjane ▼ 86'
  10. 11P. O. Jobe ▼ 64'
  11. 10C. Boukholda

Dự bị 9

  1. 30A. Mendil
  2. 12O. Kaddour ▲ 64'
  3. 22A. Belharrane ▲ 86'
  4. 5T. Aggoun
  5. 25O. Fatmi
  6. 29M. Mahadane
  7. 9Y. Goudjil ▲ 90'
  8. 21M. Abdelkader ▲ 46'
  9. 7M. Baakoh ▲ 64'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
50Ghi được36
25Thủng lưới31
1.25Bàn thắng mỗi trận1.2
22Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu