MC Oran vs MC Alger
Tỷ số chung cuộc: MC Oran 0-2 MC Alger tại Ligue 1, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 3, hòa 1, MC Alger thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Ahmed Zabana, Oran
- Phong độ
- WLDWW MC Oran
- DWLDW MC Alger
- 17' ▲ K. Merzougui ▼ Y. Dao
- HT0-0
- 61' Yellow Card
- 63' 0-1 S. Bayazid
- 66' ▲ I. Saihi ▼ M. Bengrina
- 73' ▲ A. Menezla ▼ D. Hassen Khodja
- 73' ▲ M. Boucherit ▼ K. Dahamni
- 79' Yellow Card
- 84' ▲ S. Bennai ▼ M. Senhadji
- 85' 0-2 A. Belharranephản lưới
- 90'+4 ▲ S. Fourloul ▼ M. Benayad
- 90'+5 ▲ R. Halaïmia ▼ S. Bayazid
- 90'+5 ▲ B. Touki ▼ K. Merzougui
- FT0-2
Đội hình
- F. Boukerrit
- D. Ibouzidene
- A. Nehari
- A. Belharrane
- M. Dahar
- A. Benamara
- M. Bengrina ▼ 66'
- A. Chadli
- M. Senhadji ▼ 84'
- M. Benayad ▼ 90'
- Z. Motrani
Dự bị 3
- I. Saihi ▲ 66'
- S. Bennai ▲ 84'
- S. Fourloul ▲ 90'
- O. Litim
- A. Abdellaoui
- K. Hamidi
- H. Mouali
- A. Ghezala
- K. Dahamni ▼ 73'
- M. Zoungrana
- D. Hassen Khodja ▼ 73'
- Y. Dao ▼ 17'
- Z. Naidji
- S. Bayazid ▼ 90'
Dự bị 5
- K. Merzougui ▲ 17'
- A. Menezla ▲ 73'
- M. Boucherit ▲ 73'
- R. Halaïmia ▲ 90'
- B. Touki ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 20 | +35 | 65 | |
| 2 | 30 | 37 - 20 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 37 | 0 | 48 | |
| 6 | 30 | 36 - 22 | +14 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 32 | -2 | 38 | |
| 12 | 30 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 33 | -7 | 36 | |
| 15 | 30 | 32 - 37 | -5 | 32 | |
| 16 | 30 | 22 - 86 | -64 | 7 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
31Ghi được68
35Thủng lưới28
0.94Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai34