MC Oran
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
MC Alger

MC Oran vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 0-2 MC Alger tại Ligue 1, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 3, hòa 1, MC Alger thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WLDWW MC Oran
DWLDW MC Alger
  1. 7' 0-1 S. Bayazid
  2. 18' S. Ablla
  3. 40' Yellow Card
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' M. Dahar S. Ablla
  7. 46' A. Bourdim C. Boukholda
  8. 46' K. Guessoum O. Benatia
  9. 49' 0-2 Z. Naidji
  10. 58' Yellow Card
  11. 59' M. Baakoh A. Mouley
  12. 62' Yellow Card
  13. 64' T. Meziani S. Bayazid
  14. 65' M. Bangoura K. Zunon
  15. 70' P. Jobe Y. Aliane
  16. 70' Z. Draoui L. Tabti
  17. 70' M. Zoungrana A. Bouras
  18. 80' K. Hamidi M. Khelif
  19. FT0-2

Đội hình

MC Oran HLV: A. Amrani
  1. C. Rahmani
  2. T. Aggoun
  3. K. Mammar
  4. A. Kerroum
  5. O. Benatia ▼ 46'
  6. C. Boukholda ▼ 46'
  7. D. Hassen Khodja
  8. S. Ablla ▼ 46'
  9. A. Mouley ▼ 59'
  10. Y. Aliane ▼ 70'
  11. M. Sylla

Dự bị 5

  1. M. Dahar ▲ 46'
  2. A. Bourdim ▲ 46'
  3. K. Guessoum ▲ 46'
  4. M. Baakoh ▲ 59'
  5. P. Jobe ▲ 70'
MC Alger HLV: K. Ben Yahia
  1. A. Ramdane
  2. R. Halaïmia
  3. A. Ghezala
  4. A. Menezla
  5. M. Khelif ▼ 80'
  6. M. Benkhemassa
  7. L. Tabti ▼ 70'
  8. A. Bouras ▼ 70'
  9. Z. Naidji
  10. K. Zunon ▼ 65'
  11. S. Bayazid ▼ 64'

Dự bị 5

  1. T. Meziani ▲ 64'
  2. M. Bangoura ▲ 65'
  3. Z. Draoui ▲ 70'
  4. M. Zoungrana ▲ 70'
  5. K. Hamidi ▲ 80'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
39Ghi được54
38Thủng lưới26
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu