MC Oran
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MC Alger

MC Oran vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 1-0 MC Alger tại Ligue 1, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 3, hòa 1, MC Alger thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Ahmed Zabana, Oran
Trọng tài
A. Arab
Phong độ
WLDWW MC Oran
DWLDW MC Alger
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Belaribi Y. Guertil
  3. 71' A. Bouguettaya A. Bounoua
  4. 76' M. Benbourenane H. Zaidi
  5. 79' A. Djabout11m 1-0
  6. 85' A. Boukambouche F. Tahar
  7. 85' M. Haif I. Morsli
  8. 86' W. Allati A. Chadli
  9. 89' Red Card
  10. FT1-0

Đội hình

MC Oran HLV: B. Mecheri
  1. K. Soufi
  2. Z. Mekkaoui
  3. M. Naamani
  4. Z. Khali
  5. S. Khadir
  6. M. Lagraâ
  7. A. Bounoua ▼ 71'
  8. Y. Guertil ▼ 46'
  9. Y. Guenina
  10. A. Chadli ▼ 86'
  11. A. Djabout

Dự bị 3

  1. Y. Belaribi ▲ 46'
  2. A. Bouguettaya ▲ 71'
  3. W. Allati ▲ 86'
MC Alger HLV: K. Ben Yahia
  1. F. Chaâl
  2. A. Hachoud
  3. M. Rebiai
  4. K. Hamidi
  5. M. Hadded
  6. B. Touki
  7. I. Morsli ▼ 85'
  8. H. Zaidi ▼ 76'
  9. F. Tahar ▼ 85'
  10. J. Esso
  11. A. Abdelhafid

Dự bị 3

  1. M. Benbourenane ▲ 76'
  2. A. Boukambouche ▲ 85'
  3. M. Haif ▲ 85'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
34 54 - 22 +32 70
2
JS Kabylie
34 40 - 20 +20 61
3
JS Saoura
34 59 - 24 +35 60
4
USM Alger
34 45 - 22 +23 57
5
CS Constantine
34 46 - 29 +17 55
6
Paradou AC
34 43 - 36 +7 54
7
ES Setif
34 43 - 24 +19 54
8
MC Alger
34 36 - 24 +12 51
9
ASO Chlef
34 38 - 31 +7 50
10
US Biskra
34 36 - 32 +4 50
11
MC Oran
34 32 - 29 +3 46
12
HB Chelghoum Laïd
34 40 - 41 -1 45
13
NC Magra
34 31 - 36 -5 45
14
RC Arba
34 40 - 45 -5 43
15
Olympique Medea
34 33 - 53 -20 36
16
Hussein Dey
34 33 - 66 -33 22
17
RC Relizane
34 31 - 87 -56 20
18
WA Tlemcen
34 13 - 72 -59 13
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
32Ghi được36
29Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu