MC Alger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MC Oran

MC Alger vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 0-0 MC Oran tại Ligue 1, 10 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 6, hòa 1, MC Oran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 34
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Trọng tài
M. Milia
Phong độ
DWLDW MC Alger
WLDWW MC Oran
  1. HT0-0
  2. 46' Z. Mekkaoui A. Tamimi
  3. 46' B. Chaouti Z. Khali
  4. 70' M. Dahar C. Siam
  5. 76' A. Hachoud K. Hamidi
  6. 80' R. Tennah Y. Belaribi
  7. 87' I. Morsli A. Benguit
  8. 90' B. Benamar Y. Guenina
  9. FT0-0

Đội hình

MC Alger HLV: K. Ben Yahia
  1. O. Litim
  2. M. Rebiai
  3. K. Hamidi ▼ 76'
  4. M. Ezzemani
  5. A. Benguit ▼ 87'
  6. M. Merouani
  7. B. Touki
  8. H. Zaidi
  9. J. Esso
  10. A. Abdelhafid
  11. M. Benbourenane

Dự bị 2

  1. A. Hachoud ▲ 76'
  2. I. Morsli ▲ 87'
MC Oran HLV: B. Mecheri
  1. M. Reguig
  2. K. Soufi
  3. M. Naamani
  4. Z. Khali ▼ 46'
  5. A. Tamimi ▼ 46'
  6. A. Bounoua
  7. A. Benamara
  8. C. Siam ▼ 70'
  9. Y. Guenina ▼ 90'
  10. A. Chadli
  11. Y. Belaribi ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Z. Mekkaoui ▲ 46'
  2. B. Chaouti ▲ 46'
  3. M. Dahar ▲ 70'
  4. R. Tennah ▲ 80'
  5. B. Benamar ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
34 54 - 22 +32 70
2
JS Kabylie
34 40 - 20 +20 61
3
JS Saoura
34 59 - 24 +35 60
4
USM Alger
34 45 - 22 +23 57
5
CS Constantine
34 46 - 29 +17 55
6
Paradou AC
34 43 - 36 +7 54
7
ES Setif
34 43 - 24 +19 54
8
MC Alger
34 36 - 24 +12 51
9
ASO Chlef
34 38 - 31 +7 50
10
US Biskra
34 36 - 32 +4 50
11
MC Oran
34 32 - 29 +3 46
12
HB Chelghoum Laïd
34 40 - 41 -1 45
13
NC Magra
34 31 - 36 -5 45
14
RC Arba
34 40 - 45 -5 43
15
Olympique Medea
34 33 - 53 -20 36
16
Hussein Dey
34 33 - 66 -33 22
17
RC Relizane
34 31 - 87 -56 20
18
WA Tlemcen
34 13 - 72 -59 13
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được32
24Thủng lưới29
1.06Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới15
7Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu