FK Partizani Tirana vs KF Teuta Durrës
Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 0-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena e Demave, Tirana
- Phong độ
- WDLWL FK Partizani Tirana
- DDWWW KF Teuta Durrës
- 20' A. Jazxhi
- 28' S. Kallaku11mhỏng 11m
- 39' E. Arifi
- 44' R. Human
- HT0-0
- 46' ▲ B. Jatta ▼ S. Sidibe
- 46' ▲ A. Mija ▼ X. Skuka
- 47' D. Wotlai
- 51' ▲ A. Toli ▼ A. Jazxhi
- 56' F. Pergjoni
- 60' ▲ X. Macolli ▼ D. Wotlai
- 61' ▲ A. Bintsouka ▼ A. Keko
- 65' ▲ V. Murataj ▼ R. Ismaili
- 71' ▲ P. Martelo ▼ E. Arifi
- 71' ▲ K. Daci ▼ S. Kallaku
- 71' ▲ E. Kuqi ▼ E. Mala
- 78' V. Murataj
- 90'+1 ▲ K. Ogunleye ▼ A. Doumbia
- FT0-0
Đội hình
- 60P. Qirko
- 19D. Vata
- 4A. Janjeva
- 22A. Marku
- 3D. Atanaskoski
- 5A. Doumbia ▼ 90'
- 8R. Ismaili ▼ 65'
- 18R. Human
- 10X. Skuka ▼ 46'
- 9A. Keko ▼ 61'
- 51S. Sidibe ▼ 46'
Dự bị 11
- 1D. Zadeja
- 13M. Kola
- 6B. Jatta ▲ 46'
- 7A. Aliu
- 14E. Himallari
- 77E. Celaj
- 21V. Murataj ▲ 65'
- 26A. Bintsouka ▲ 61'
- P. Buxhelaj
- 44A. Mija ▲ 46'
- K. Ogunleye ▲ 90'
- 40P. Bernardoni
- 44A. Fangaj
- 4A. Jazxhi ▼ 51'
- 3V. Zogos
- 18F. Pergjoni
- 91D. Wotlai ▼ 60'
- 20E. Mala ▼ 71'
- 59E. Arifi ▼ 71'
- 10S. Kallaku ▼ 71'
- 11M. Boci
- 99M. A. Umejiego
Dự bị 9
- Maycon
- 77A. Toli ▲ 51'
- 6X. Macolli ▲ 60'
- 9P. Martelo ▲ 71'
- 7K. Daci ▲ 71'
- 16E. Kuqi ▲ 71'
- 13S. Huna
- 15I. Kukleci
- G. Bajrami
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 8 - 2 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 6 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 7 | 4 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 9 | 4 | 4 - 6 | -2 | 2 | |
| 10 | 4 | 5 - 8 | -3 | 2 |
Abissnet Superiore (Championship Group) Abissnet Superiore (Relegation Group)
So sánh
6Trận đấu7
9Ghi được9
10Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai5