FK Partizani Tirana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Teuta Durrës

FK Partizani Tirana vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 0-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
WDLWL FK Partizani Tirana
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 16' V. Zogos A. Jazxhi
  2. 23' S. Gonzales
  3. HT0-0
  4. 46' B. Gudjufi
  5. 46' X. Skuka T. Malaj
  6. 50' B. Kotobelli
  7. 70' M. Shanaj A. Mehmeti
  8. 70' P. Buxhelaj N. Qokthi
  9. 70' J. Garcia V. Isgandarli
  10. 73' A. Janjeva S. Sembene
  11. 74' D. Atanaskoski
  12. 83' J. Myszor M. Beshiraj
  13. 90' X. Skuka
  14. 90'+2 D. Fadairo
  15. 90'+1 M. Lloci M. Boci
  16. 90'+1 E. Vila F. Pergjoni
  17. FT0-0

Đội hình

FK Partizani Tirana HLV: Skënder Gega
  1. 60P. Qirko
  2. 3D. Atanaskoski
  3. 5A. Bytyci
  4. 7A. Mehmeti ▼ 70'
  5. 8R. Ismaili
  6. 11B. Gudjufi
  7. 17V. Isgandarli ▼ 70'
  8. 22T. Malaj ▼ 46'
  9. 23M. Preka
  10. 34S. Sembene ▼ 73'
  11. 77N. Qokthi ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 12A. Hoxha
  2. 4A. Janjeva ▲ 73'
  3. 6M. Shanaj ▲ 70'
  4. 10X. Skuka ▲ 46'
  5. 18R. Human
  6. 26P. Buxhelaj ▲ 70'
  7. 29M. Cipi
  8. 32J. Garcia ▲ 70'
  9. 88O. Rifa
  10. 95Victor
KF Teuta Durrës
  1. 1G. Selmani
  2. 4A. Jazxhi ▼ 16'
  3. 6X. Macolli
  4. 9M. Beshiraj ▼ 83'
  5. 11M. Boci ▼ 90'
  6. 14S. Gonzales
  7. 15B. Kotobelli
  8. 17A. Doka
  9. 18F. Pergjoni ▼ 90'
  10. 33D. Fadairo
  11. 77A. Toli

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 76A. Shala
  3. 3V. Zogos ▲ 16'
  4. 7A. Cyrbja
  5. 8H. Vidal
  6. 10M. Lloci ▲ 90'
  7. 22J. Myszor ▲ 83'
  8. 23R. Torraj
  9. 27H. Qaqi
  10. 88E. Vila ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
39Ghi được33
50Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu