FK Partizani Tirana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Teuta Durrës

FK Partizani Tirana vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 1-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 12
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
WDLWL FK Partizani Tirana
DDWWW KF Teuta Durrës
  1. 9' T. Cara 1-0
  2. 30' A. Bytyçi A. Hadroj
  3. 45'+6 B. Kotobelli
  4. HT1-0
  5. 46' C. Mba A. Bintsouka
  6. 46' M. Shanaj R. Ismaili
  7. 46' K. Preknicaj R. Toma
  8. 56' E. Arifi T. Mingos
  9. 66' G. Kote G. Taipi
  10. 68' A. Marku
  11. 68' M. Boçi A. Peposhi
  12. 74' A. Keko A. Zeka
  13. 76' A. Bytyci
  14. 90'+1 E. Peposhi B. Kotobelli
  15. 90'+1 S. Kalaj L. Beqja
  16. 90'+5 1-1 M. Lloci11m
  17. FT1-1

Đội hình

FK Partizani Tirana HLV: A. Veselinović
  1. P. Qirko
  2. D. Domgjoni
  3. A. Hadroj ▼ 30'
  4. M. Preka
  5. S. Sembene
  6. G. Taipi ▼ 66'
  7. A. Rrapaj
  8. R. Ismaili ▼ 46'
  9. A. Zeka ▼ 74'
  10. T. Cara
  11. A. Bintsouka ▼ 46'

Dự bị 10

  1. A. Bytyçi ▲ 30'
  2. C. Mba ▲ 46'
  3. M. Shanaj ▲ 46'
  4. G. Kote ▲ 66'
  5. A. Keko ▲ 74'
  6. A. Hoxha
  7. A. Janjeva
  8. A. Osmanllari
  9. J. Mintongo
  10. P. Buxhelaj
KF Teuta Durrës HLV: E. Martini
  1. A. Tafas
  2. A. Marku
  3. A. Peposhi ▼ 68'
  4. B. Kotobelli ▼ 90'
  5. A. Jazxhi
  6. A. Kruja
  7. T. Mingos ▼ 56'
  8. M. Lloci
  9. L. Beqja ▼ 90'
  10. Saleh Nasr
  11. R. Toma ▼ 46'

Dự bị 9

  1. K. Preknicaj ▲ 46'
  2. E. Arifi ▲ 56'
  3. M. Boçi ▲ 68'
  4. E. Peposhi ▲ 90'
  5. S. Kalaj ▲ 90'
  6. A. Duka
  7. E. Karabeci
  8. E. Vata
  9. R. Tepshi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu37
54Ghi được29
44Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận0.78
20Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu