KF Teuta Durrës
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Partizani Tirana

KF Teuta Durrës vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 2-2 FK Partizani Tirana tại Superliga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 1, hòa 5, FK Partizani Tirana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Phong độ
DDDWW KF Teuta Durrës
LWDLW FK Partizani Tirana
  1. 16' 0-1 X. Skuka
  2. 23' E. Vila K. Daci
  3. 28' A. Bytyci
  4. 36' V. Zogos 1-1
  5. HT1-1
  6. 49' V. Zogos 2-1
  7. 55' 2-2 A. Bytyci
  8. 62' A. Janjeva C. Martinez
  9. 63' A. Toli
  10. 74' X. Macolli
  11. 74' S. Huna Q. Ismajli
  12. 77' D. Contreras X. Skuka
  13. 77' M. Kola K. Qaka
  14. 81' R. Ismaili
  15. 82' V. Goncalves M. Boci
  16. 82' X. Trifoni E. Arifi
  17. 90'+1 R. Toma S. Sidibe
  18. FT2-2

Đội hình

KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 3V. Zogos
  3. 4A. Jazxhi
  4. 18F. Pergjoni
  5. 77A. Toli
  6. 91D. Wotlai
  7. 28Q. Ismajli ▼ 74'
  8. 6X. Macolli
  9. 11M. Boci ▼ 82'
  10. 59E. Arifi ▼ 82'
  11. 7K. Daci ▼ 23'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 27H. Qaqi
  3. 13S. Huna ▲ 74'
  4. 88E. Vila ▲ 23'
  5. 43Vitinho Oliveira
  6. 32S. Puzzo
  7. 23V. Goncalves ▲ 82'
  8. 16E. Kuqi
  9. 20A. Kolaj
  10. 70X. Trifoni ▲ 82'
FK Partizani Tirana HLV: Oltijon Kernaja
  1. 60P. Qirko
  2. 3D. Atanaskoski
  3. 5A. Bytyci
  4. 34S. Sembene
  5. 2C. Martinez ▼ 62'
  6. 92K. Qaka ▼ 77'
  7. 8R. Ismaili
  8. 21V. Murataj
  9. 18R. Human
  10. 10X. Skuka ▼ 77'
  11. 51S. Sidibe ▼ 90'

Dự bị 10

  1. D. Zadeja
  2. 4A. Janjeva ▲ 62'
  3. 30D. Contreras ▲ 77'
  4. 45L. Shabani
  5. 99A. Nondi
  6. 7A. Mehmeti
  7. 13M. Kola ▲ 77'
  8. 25R. Toma ▲ 90'
  9. 26P. Buxhelaj
  10. 20G. Kote

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
33Ghi được39
37Thủng lưới50
0.89Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu