AF Elbasani vs FC Dinamo City
Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 3-0 FC Dinamo City tại Superliga, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Final Group · Vòng 2
- Phong độ
- DDDDL AF Elbasani
- LLWWW FC Dinamo City
- 23' B. Goudiaby
- 25' Blaise Tsague 1-0
- 27' Blaise Tsague 2-0
- 31' E. Azemovic
- 38' S. Guindo
- 38' I. Diallo 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Qefalija ▼ B. Berisha
- 46' ▲ L. Beqja ▼ J. Meksi
- 46' ▲ M. Koma ▼ S. Guindo
- 48' A. Ibrahim
- 59' N. Aliji
- 69' ▲ F. Bunjaku ▼ Blaise Tsague
- 69' ▲ A. Borici ▼ A. Ibrahim
- 69' ▲ B. Aniekan James ▼ E. Qardaku
- 78' ▲ D. Ibraimi ▼ K. Loukili
- 78' ▲ K. Kasa ▼ E. Azemovic
- 80' ▲ D. Metaj ▼ L. Vila
- 85' ▲ G. Belloj ▼ I. Manellari
- FT3-0
Đội hình
- 31M. Janacek
- 18A. Kasa
- 25E. Azemovic ▼ 78'
- 29E. Musta
- 77B. Lila
- 20I. Manellari ▼ 85'
- 17A. Ibrahim ▼ 69'
- 10K. Loukili ▼ 78'
- 79I. Diallo
- 14X. Lajthia
- 9Blaise Tsague ▼ 69'
Dự bị 10
- 1K. Totoshi
- 4B. Lulaj
- 7S. Nongoh
- 8D. Ibraimi ▲ 78'
- 11K. Kasa ▲ 78'
- 23J. Gomes
- 27F. Bunjaku ▲ 69'
- 32G. Belloj ▲ 85'
- 41A. Borici ▲ 69'
- 70I. Boye
- 77A. Teqja
- 27N. Aliji
- 28J. Meksi ▼ 46'
- 2U. Ismaili
- 8B. Goudiaby
- 99E. Qardaku ▼ 69'
- 18T. Nani
- 10L. Vila ▼ 80'
- 20M. Ayodeji
- 23B. Berisha ▼ 46'
- 9S. Guindo ▼ 46'
Dự bị 10
- 97T. Kiri
- 6A. Doci
- 7D. Metaj ▲ 80'
- 19I. Mustapha
- 21K. Qefalija ▲ 46'
- 24F. Farruku
- 31L. Beqja ▲ 46'
- 38M. Koma ▲ 46'
- 44A. Manjani
- 45B. Aniekan James ▲ 69'
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
53Ghi được53
42Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai34