FC Dinamo City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AF Elbasani

FC Dinamo City vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-1 AF Elbasani tại Superliga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 5, hòa 2, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 12
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DDDDL AF Elbasani
  1. 16' F. Farruku B. Berisha
  2. 28' I. Manellari
  3. 34' 0-1 Blaise Tsague
  4. 43' D. Bregu11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 47' D. Bregu
  7. 54' N. Aliji
  8. 60' S. Olberkis
  9. 60' K. Qefalija
  10. 61' K. Loukili
  11. 68' Blaise Tsague
  12. 68' X. Lajthia K. Qose
  13. 75' A. Kasa I. Manellari
  14. 75' R. Ben Shimon Blaise Tsague
  15. 77' F. Farruku
  16. 78' E. Qardaku T. Nani
  17. 88' Lorran F. Neziri
  18. 88' B. Aniekan James K. Qefalija
  19. 88' M. Koma L. Vila
  20. 89' D. Ibraimi K. Loukili
  21. FT1-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 10L. Vila ▼ 88'
  4. 11D. Bregu
  5. 14B. Maliqi
  6. 18T. Nani ▼ 78'
  7. 21K. Qefalija ▼ 88'
  8. 23B. Berisha ▼ 16'
  9. 27N. Aliji
  10. 31L. Beqja
  11. 93F. Neziri ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 28J. Meksi
  3. 2U. Ismaili
  4. 47Lorran ▲ 88'
  5. 20F. Jonuzi
  6. 45B. Aniekan James ▲ 88'
  7. 17K. Gassama
  8. 24F. Farruku ▲ 16'
  9. 99E. Qardaku ▲ 78'
  10. M. Koma ▲ 88'
AF Elbasani HLV: Ivan Gvozdenovic
  1. 31M. Janacek
  2. 29E. Musta
  3. 77B. Lila
  4. 2S. Olberkis
  5. 25E. Azemovic
  6. 20I. Manellari ▼ 75'
  7. 17A. Ibrahim
  8. 79I. Diallo
  9. 42K. Qose ▼ 68'
  10. 10K. Loukili ▼ 89'
  11. 9Blaise Tsague ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 11K. Kasa
  3. 18A. Kasa ▲ 75'
  4. 14X. Lajthia ▲ 68'
  5. 8D. Ibraimi ▲ 89'
  6. 27F. Bunjaku
  7. 23Ze Gomes
  8. 22A. Lleshi
  9. 99A. Delaj
  10. 7R. Ben Shimon ▲ 75'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
53Ghi được53
47Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu