AF Elbasani
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

AF Elbasani vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 1-0 FC Dinamo City tại Superliga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 3
Phong độ
DDDDL AF Elbasani
LLWWW FC Dinamo City
  1. 31' N. Aliji
  2. 41' A. Teixeira E. Qardaku
  3. 45'+2 F. Bunjaku
  4. HT0-0
  5. 51' F. Bunjaku 1-0
  6. 62' D. Ibraimi F. Bunjaku
  7. 63' K. Qefalija B. Berisha
  8. 73' X. Lajthia K. Qose
  9. 73' B. Maliqi B. Goudiaby
  10. 73' F. Farruku K. Gassama
  11. 73' B. Aniekan James D. Bregu
  12. 86' A. Delaj A. Ibrahim
  13. 86' I. Manellari K. Loukili
  14. FT1-0

Đội hình

AF Elbasani HLV: I. Gvozdenović
  1. 31M. Janacek
  2. 9Blaise Tsague
  3. 10K. Loukili ▼ 86'
  4. 17A. Ibrahim ▼ 86'
  5. 18A. Kasa
  6. 25E. Azemovic
  7. 27F. Bunjaku ▼ 62'
  8. 29E. Musta
  9. 42K. Qose ▼ 73'
  10. 77B. Lila
  11. 79I. Diallo

Dự bị 8

  1. 1K. Totoshi
  2. 12R. Gega
  3. 8D. Ibraimi ▲ 62'
  4. 11K. Kasa
  5. 14X. Lajthia ▲ 73'
  6. 99A. Delaj ▲ 86'
  7. 41A. Borici
  8. 20I. Manellari ▲ 86'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 8B. Goudiaby ▼ 73'
  3. 10L. Vila
  4. 11D. Bregu ▼ 73'
  5. 17K. Gassama ▼ 73'
  6. 22B. Dita
  7. 23B. Berisha ▼ 63'
  8. 27N. Aliji
  9. 28J. Meksi
  10. 47Lorran
  11. 99E. Qardaku ▼ 41'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 4A. Teixeira ▲ 41'
  3. 14B. Maliqi ▲ 73'
  4. 18T. Nani
  5. 20F. Jonuzi
  6. 21K. Qefalija ▲ 63'
  7. 24F. Farruku ▲ 73'
  8. 45B. Aniekan James ▲ 73'
  9. 29H. Berisha
  10. 93F. Neziri

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
53Ghi được53
42Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu