AF Elbasani
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Dinamo City

AF Elbasani vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 2-0 FC Dinamo City tại Superliga, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 21
Phong độ
DDDDL AF Elbasani
LLWWW FC Dinamo City
  1. 5' I. Diallo 1-0
  2. 6' D. Bregu
  3. 25' I. Diallo 2-0
  4. 45'+1 B. Lila
  5. HT2-0
  6. 46' K. Qose A. Ibrahim
  7. 47' B. Goudiaby
  8. 61' K. Qose
  9. 69' M. Koma B. Berisha
  10. 69' B. Aniekan James T. Nani
  11. 69' Lorran B. Goudiaby
  12. 75' H. Berisha S. Guindo
  13. 79' F. Farruku L. Vila
  14. 81' Ze Gomes K. Loukili
  15. 81' F. Bunjaku B. Lila
  16. 86' E. Musta
  17. 88' Blaise Tsague
  18. 90'+6 F. Bunjaku
  19. 90'+1 D. Ibraimi Blaise Tsague
  20. 90'+4 K. Kasa E. Musta
  21. FT2-0

Đội hình

AF Elbasani HLV: Ivan Gvozdenovic
  1. 31M. Janacek
  2. 9Blaise Tsague ▼ 90'
  3. 10K. Loukili ▼ 81'
  4. 14X. Lajthia
  5. A. Ibrahim ▼ 46'
  6. 20I. Manellari
  7. 25E. Azemovic
  8. 18A. Kasa
  9. 29E. Musta ▼ 90'
  10. 77B. Lila ▼ 81'
  11. 79I. Diallo

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 4B. Lulaj
  3. 8D. Ibraimi ▲ 90'
  4. 11K. Kasa ▲ 90'
  5. 22A. Lleshi
  6. Ze Gomes ▲ 81'
  7. 27F. Bunjaku ▲ 81'
  8. 42K. Qose ▲ 46'
  9. 99A. Delaj
  10. 12R. Gega
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 2U. Ismaili
  3. 4A. Teixeira
  4. 8B. Goudiaby ▼ 69'
  5. 9S. Guindo ▼ 75'
  6. 10L. Vila ▼ 79'
  7. 11D. Bregu
  8. 18T. Nani ▼ 69'
  9. 22B. Dita
  10. 23B. Berisha ▼ 69'
  11. 28J. Meksi

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 97T. Kiri
  3. 6A. Doci
  4. 24F. Farruku ▲ 79'
  5. 29H. Berisha ▲ 75'
  6. 38M. Koma ▲ 69'
  7. A. Manjani
  8. 45B. Aniekan James ▲ 69'
  9. 47Lorran ▲ 69'
  10. 99E. Qardaku

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
53Ghi được53
42Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu