FC Dinamo City
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AF Elbasani

FC Dinamo City vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 4-1 AF Elbasani tại Superliga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 5, hòa 2, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 30
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DDDLW AF Elbasani
  1. 3' 0-1 X. Lajthia
  2. 32' K. Loukili
  3. 33' T. Nani
  4. 42' K. Kasa
  5. 45'+1 A. Ibrahim
  6. 45'+2 D. Bregu
  7. 45' D. Bregu 1-1
  8. HT1-1
  9. 51' M. Ayodeji 2-1
  10. 52' S. Guindo B. Berisha
  11. 66' L. Vila 3-1
  12. 71' D. Ibraimi K. Kasa
  13. 71' E. Musta J. Gomes
  14. 81' F. Bunjaku Blaise Tsague
  15. 82' B. Goudiaby I. Mustapha
  16. 88' D. Bregu 4-1
  17. 89' U. Ismaili F. Neziri
  18. 89' I. Diallo A. Ibrahim
  19. 90'+4 F. Bunjaku
  20. 90' F. Farruku D. Bregu
  21. 90' Lorran T. Nani
  22. 90' A. Borici K. Loukili
  23. FT4-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 10L. Vila
  4. 11D. Bregu ▼ 90'
  5. 18T. Nani ▼ 90'
  6. 19I. Mustapha ▼ 82'
  7. 20M. Ayodeji
  8. 22B. Dita
  9. 23B. Berisha ▼ 52'
  10. 27N. Aliji
  11. 93F. Neziri ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 97T. Kiri
  2. 2U. Ismaili ▲ 89'
  3. 8B. Goudiaby ▲ 82'
  4. 9S. Guindo ▲ 52'
  5. 24F. Farruku ▲ 90'
  6. 28J. Meksi
  7. 31L. Beqja
  8. 38M. Koma
  9. 47Lorran ▲ 90'
  10. 99E. Qardaku
AF Elbasani HLV: Ivan Gvozdenovic
  1. 1K. Totoshi
  2. 9Blaise Tsague ▼ 81'
  3. 10K. Loukili ▼ 90'
  4. 11K. Kasa ▼ 71'
  5. 14X. Lajthia
  6. 17A. Ibrahim ▼ 89'
  7. 18A. Kasa
  8. 20I. Manellari
  9. 23J. Gomes ▼ 71'
  10. 25E. Azemovic
  11. 77B. Lila

Dự bị 10

  1. 12R. Gega
  2. 2S. Olberkis
  3. 7S. Nongoh
  4. 8D. Ibraimi ▲ 71'
  5. 22A. Lleshi
  6. 27F. Bunjaku ▲ 81'
  7. 29E. Musta ▲ 71'
  8. 41A. Borici ▲ 90'
  9. 79I. Diallo ▲ 89'
  10. 99A. Delaj

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
53Ghi được53
47Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu