FC Dinamo City
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AF Elbasani

FC Dinamo City vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-1 AF Elbasani tại Superliga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 5, hòa 2, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 3
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DDDLW AF Elbasani
  1. 23' B. Lulaj
  2. 24' E. Hasani
  3. HT0-0
  4. 55' A. Kasa Léo Melo
  5. 60' B. Goudiaby
  6. 65' P. Itodo 1-0
  7. 66' D. Bregu L. Vila
  8. 66' Tiago Nani K. Gassama
  9. 68' X. Lajthia C. Dros
  10. 69' A. Lleshi A. Hila
  11. 73' B. Goudiaby
  12. 74' A. Doci P. Itodo
  13. 77' A. Doci
  14. 77' 1-1 E. Musta
  15. 79' K. Qose H. Qaqi
  16. 89' B. Lila
  17. 90'+5 B. Maliqi Tiago Nani
  18. 90'+5 J. Çelkupa B. Zabërgja
  19. 90'+1 D. Bregu11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo City
  1. E. Sali
  2. R. Hoxha
  3. M. Mužek
  4. J. Meksi
  5. Lorran
  6. B. Dita
  7. K. Gassama ▼ 66'
  8. B. Goudiaby
  9. L. Vila ▼ 66'
  10. B. Zabërgja ▼ 90'
  11. P. Itodo ▼ 74'

Dự bị 9

  1. D. Bregu ▲ 66'
  2. Tiago Nani ▲ 66'
  3. A. Doci ▲ 74'
  4. B. Maliqi ▲ 90'
  5. J. Çelkupa ▲ 90'
  6. A. Ella
  7. A. Teqja
  8. E. Qardaku
  9. I. Hasanaj
AF Elbasani HLV: R. Bordin
  1. K. Totoshi
  2. E. Musta
  3. B. Lulaj
  4. H. Qaqi ▼ 79'
  5. B. Lila
  6. E. Hasani
  7. A. Hila ▼ 69'
  8. C. Dros ▼ 68'
  9. K. Kasa
  10. Léo Melo ▼ 55'
  11. A. Gjoni

Dự bị 10

  1. A. Kasa ▲ 55'
  2. X. Lajthia ▲ 68'
  3. A. Lleshi ▲ 69'
  4. K. Qose ▲ 79'
  5. A. Bica
  6. E. Halili
  7. K. Abdiu
  8. R. Gega
  9. R. Zaimi
  10. O. Gava

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
67Ghi được53
53Thủng lưới43
1.52Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu