AF Elbasani
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Dinamo City

AF Elbasani vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 0-5 FC Dinamo City tại Superliga, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 12
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
DDDLW AF Elbasani
LLWWW FC Dinamo City
  1. 24' 0-1 B. Zabërgja
  2. 32' 0-2 J. Meksi
  3. 34' 0-3 B. Zabërgja
  4. HT0-3
  5. 46' A. Hila Léo Melo
  6. 46' X. Lajthia H. Qaqi
  7. 56' 0-4 D. Bregu
  8. 63' B. Greca A. Gjoni
  9. 63' B. Tsague E. Hasani
  10. 63' K. Qose R. Zaimi
  11. 78' 0-5 D. Bregu
  12. 81' K. Gassama B. Goudiaby
  13. 81' L. Vila P. Itodo
  14. 86' A. Ella B. Zabërgja
  15. 86' Tiago Nani K. Qefalija
  16. 89' A. Miço A. Toli
  17. FT0-5

Đội hình

AF Elbasani HLV: R. Bordin
  1. R. Abalora
  2. B. Lulaj
  3. H. Qaqi ▼ 46'
  4. E. Hakaj
  5. B. Lila
  6. R. Zaimi ▼ 63'
  7. E. Hasani ▼ 63'
  8. C. Dros
  9. Zé Gomes
  10. Léo Melo ▼ 46'
  11. A. Gjoni ▼ 63'

Dự bị 10

  1. A. Hila ▲ 46'
  2. X. Lajthia ▲ 46'
  3. B. Greca ▲ 63'
  4. B. Tsague ▲ 63'
  5. K. Qose ▲ 63'
  6. A. Lleshi
  7. E. Alla
  8. K. Kasa
  9. K. Totoshi
  10. O. Gava
FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. E. Sali
  2. N. Aliji
  3. J. Meksi
  4. Lorran
  5. B. Dita
  6. A. Toli ▼ 89'
  7. K. Qefalija ▼ 86'
  8. B. Goudiaby ▼ 81'
  9. D. Bregu
  10. B. Zabërgja ▼ 86'
  11. P. Itodo ▼ 81'

Dự bị 10

  1. K. Gassama ▲ 81'
  2. L. Vila ▲ 81'
  3. A. Ella ▲ 86'
  4. Tiago Nani ▲ 86'
  5. A. Miço ▲ 89'
  6. A. Doci
  7. A. Rufati
  8. A. Teqja
  9. B. Maliqi
  10. E. Qardaku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
53Ghi được67
43Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu