Flamurtari vs FC Dinamo City
Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 3-1 FC Dinamo City tại Superliga, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 33
- Phong độ
- WDLDD Flamurtari
- LLWWW FC Dinamo City
- 7' 0-1 M. Koma
- 18' E. Maksuti 1-1
- HT1-1
- 55' E. Maksuti 2-1
- 57' ▲ H. Ramani ▼ A. Bintsouka
- 65' B. Dita
- 73' E. Maksuti 3-1
- 78' H. Ramani
- 79' ▲ U. Ismaili ▼ M. Koma
- 79' ▲ S. Guindo ▼ K. Qefalija
- 80' ▲ B. Aniekan James ▼ T. Nani
- 81' Yellow Card
- 82' L. Vila
- 82' ▲ A. Bolzan ▼ E. C. Ememe
- 82' ▲ A. Oshafi ▼ E. Maksuti
- 85' ▲ F. Farruku ▼ M. Ayodeji
- 88' E. Veiga
- 90'+2 ▲ H. Marku ▼ E. Veiga
- 90'+2 ▲ A. J. Peralta Vernaza ▼ D. Bangaly
- FT3-1
Đội hình
- 12I. Aleksovski
- 4M. Raso
- 5D. Pjeshka
- 6L. Squadrone
- 11J. Mbe
- 14E. C. Ememe ▼ 82'
- 18E. Veiga ▼ 90'
- 25D. Bangaly ▼ 90'
- 26A. Bintsouka ▼ 57'
- 44D. Chantakias
- 76E. Maksuti ▼ 82'
Dự bị 9
- 1A. Kaloshi
- 2J. Urbaez
- 9A. Bolzan ▲ 82'
- 20A. Oshafi ▲ 82'
- 21H. Marku ▲ 90'
- 23S. Janku
- 27H. Ramani ▲ 57'
- 66H. Lushaj
- 70A. J. Peralta Vernaza ▲ 90'
- 77A. Teqja
- 22B. Dita
- 27N. Aliji
- 21K. Qefalija ▼ 79'
- 93F. Neziri
- 20M. Ayodeji ▼ 85'
- 10L. Vila
- 11D. Bregu
- 18T. Nani ▼ 80'
- 38M. Koma ▼ 79'
- 99E. Qardaku
Dự bị 10
- 97T. Kiri
- 2U. Ismaili ▲ 79'
- 3S. Meta
- 31L. Beqja
- 28J. Meksi
- 8B. Goudiaby
- 7D. Metaj
- 24F. Farruku ▲ 85'
- 9S. Guindo ▲ 79'
- 45B. Aniekan James ▲ 80'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu45
39Ghi được53
45Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai34