Flamurtari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

Flamurtari vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 0-1 FC Dinamo City tại 1st Division, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 20
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë
Trọng tài
K. Cjapi
Phong độ
WDLDD Flamurtari
LLWWW FC Dinamo City
  1. 23' K. Gassama D. Ivan
  2. HT0-0
  3. 57' Luisinho Fernandinho
  4. 72' Augusto Sheik Erick Flores
  5. 75' A. Preloshi S. Lilaj
  6. 83' 0-1 Denisson11m
  7. 90' B. Ramadani Jonatan
  8. 90' Pedro Augusto Yuri Merlim
  9. 90'+3 A. Gjoni K. Gassama
  10. 90'+4 A. Mija T. Marku
  11. FT0-1

Đội hình

Flamurtari HLV: Marcello Troisi
  1. K. Kuka
  2. L. Liçaj
  3. F. Beqja
  4. S. Shkalla
  5. M. Qarri
  6. Índio Oliveira
  7. D. Pjeshka
  8. Yuri Merlim ▼ 90'
  9. Erick Flores ▼ 72'
  10. Fernandinho ▼ 57'
  11. Jonatan ▼ 90'

Dự bị 10

  1. Luisinho ▲ 57'
  2. Augusto Sheik ▲ 72'
  3. B. Ramadani ▲ 90'
  4. Pedro Augusto ▲ 90'
  5. A. Kaloshi
  6. A. Ribaj
  7. A. Silué
  8. E. Mensah
  9. Igor
  10. R. Disha
FC Dinamo City HLV: D. Mehmeti
  1. L. Crosta
  2. E. Imami
  3. I. Allmuça
  4. I. Prodani
  5. D. Idakwo
  6. S. Vokrri
  7. A. Daja
  8. S. Lilaj ▼ 75'
  9. D. Ivan ▼ 23'
  10. Denisson
  11. T. Marku ▼ 90'

Dự bị 10

  1. K. Gassama ▲ 23'
  2. A. Preloshi ▲ 75'
  3. A. Gjoni ▲ 90'
  4. A. Mija ▲ 90'
  5. A. Ndreu
  6. D. Fejzulla
  7. O. Kasmollari
  8. R. Zhivanaj
  9. S. Dani
  10. P. Fetaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
44Ghi được50
23Thủng lưới26
1.47Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu