FC Dinamo City
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Flamurtari

FC Dinamo City vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-0 Flamurtari tại Superliga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, Flamurtari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 6
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DLDDL Flamurtari
  1. 27' E. Veiga D. Chantakias
  2. 31' E. Veiga
  3. 36' B. Telushi W. Baeten
  4. 41' B. Goudiaby
  5. 45' S. Guindo 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' K. Gassama B. Goudiaby
  8. 46' H. Ramirez S. Bourard
  9. 59' K. Qefalija
  10. 75' F. Ferruku S. Guindo
  11. 75' H. Berisha L. Vila
  12. 75' T. Nani 2-0
  13. 77' V. Murataj T. Todoroski
  14. 77' A. Bolzan L. Squadrone
  15. 78' B. Berisha D. Bregu
  16. 82' F. Ferruku
  17. 90' E. Qardaku B. Maliqi
  18. FT2-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 8B. Goudiaby ▼ 46'
  3. 9S. Guindo ▼ 75'
  4. 10L. Vila ▼ 75'
  5. 11D. Bregu ▼ 78'
  6. 14B. Maliqi ▼ 90'
  7. 18T. Nani
  8. 21K. Qefalija
  9. 22B. Dita
  10. 27N. Aliji
  11. 47Lorran

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 4A. Teixeira
  3. 28J. Meksi
  4. 93F. Neziri
  5. 31L. Beqja
  6. 24F. Ferruku ▲ 75'
  7. 99E. Qardaku ▲ 90'
  8. 29H. Berisha ▲ 75'
  9. 23B. Berisha ▲ 78'
  10. 17K. Gassama ▲ 46'
Flamurtari HLV: A. Pollozhani
  1. 12I. Aleksovski
  2. 6L. Squadrone ▼ 77'
  3. 11S. Bourard ▼ 46'
  4. 14E. C. Ememe
  5. 19L. Trashi
  6. 22C. Nunez
  7. 24W. Baeten ▼ 36'
  8. 27H. Ramani
  9. 30T. Todoroski ▼ 77'
  10. 44D. Chantakias ▼ 27'
  11. 76E. Maksuti

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 2J. Urbaez
  3. 7H. Ramirez ▲ 46'
  4. 8V. Murataj ▲ 77'
  5. 9A. Bolzan ▲ 77'
  6. 10J. Rodriguez
  7. 17B. Telushi ▲ 36'
  8. 18E. Veiga ▲ 27'
  9. 20A. Oshafi
  10. 21H. Marku

Thống kê

12
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
53Ghi được39
47Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu