FC Dinamo City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Flamurtari

FC Dinamo City vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-1 Flamurtari tại Superliga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, Flamurtari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 24
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DLDDL Flamurtari
  1. 19' 0-1 A. Bolzan11m
  2. 21' E. Qardaku
  3. 39' A. Teixeira
  4. 45' B. Dita 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' B. Dita
  7. 59' H. Ramani
  8. 59' N. Aliji E. Qardaku
  9. 59' M. Ayodeji S. Guindo
  10. 59' M. Koma I. Mustapha
  11. 60' A. J. Peralta Vernaza D. Chantakias
  12. 64' F. Farruku L. Vila
  13. 67' H. Lushaj A. Bolzan
  14. 87' C. Nunez H. Ramani
  15. 87' R. Kasa E. C. Ememe
  16. 89' D. Bangaly
  17. 90'+5 I. Aleksovski
  18. FT1-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 1A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 22B. Dita
  4. 93F. Neziri
  5. 2U. Ismaili
  6. 21K. Qefalija
  7. 99E. Qardaku ▼ 59'
  8. 11D. Bregu
  9. 10L. Vila ▼ 64'
  10. 19I. Mustapha ▼ 59'
  11. 9S. Guindo ▼ 59'

Dự bị 10

  1. E. Sali
  2. 97T. Kiri
  3. 27N. Aliji ▲ 59'
  4. 47Lorran
  5. 24F. Farruku ▲ 64'
  6. 20M. Ayodeji ▲ 59'
  7. 38M. Koma ▲ 59'
  8. 6A. Doci
  9. 18T. Nani
  10. 23B. Berisha
Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 4M. Raso
  3. 44D. Chantakias ▼ 60'
  4. 18E. Veiga
  5. 2J. Urbaez
  6. 25D. Bangaly
  7. 27H. Ramani ▼ 87'
  8. 19L. Trashi
  9. 14E. C. Ememe ▼ 87'
  10. 9A. Bolzan ▼ 67'
  11. 76E. Maksuti

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 5D. Pjeshka
  3. 20A. Oshafi
  4. 21H. Marku
  5. 22C. Nunez ▲ 87'
  6. D. Cristian
  7. 23S. Janku
  8. 66H. Lushaj ▲ 67'
  9. A. J. Peralta Vernaza ▲ 60'
  10. 82R. Kasa ▲ 87'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
53Ghi được39
47Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu