Flamurtari
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo City

Flamurtari vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 0-3 FC Dinamo City tại Superliga, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 3, hòa 2, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 15
Phong độ
WDLDD Flamurtari
LLWWW FC Dinamo City
  1. 29' 0-1 L. Vila
  2. HT0-1
  3. 46' V. Murataj J. Urbaez
  4. 55' D. Bangaly
  5. 65' P. Magbisa C. Nunez
  6. 71' K. Qefalija E. Qardaku
  7. 71' F. Farruku S. Guindo
  8. 78' 0-2 K. Qefalija
  9. 80' S. Bourard D. Bangaly
  10. 82' B. Dita B. Goudiaby
  11. 82' B. Aniekan James T. Nani
  12. 87' 0-3 B. Aniekan James
  13. 90' M. Koma D. Bregu
  14. FT0-3

Đội hình

Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 2J. Urbaez ▼ 46'
  3. 6L. Squadrone
  4. 7H. Ramirez
  5. 18E. Veiga
  6. 19L. Trashi
  7. 21H. Marku
  8. 22C. Nunez ▼ 65'
  9. 25D. Bangaly ▼ 80'
  10. 44D. Chantakias
  11. 76E. Maksuti

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 5D. Pjeshka
  3. 8V. Murataj ▲ 46'
  4. 10I. Batha
  5. 11S. Bourard ▲ 80'
  6. 17B. Telushi
  7. 20A. Oshafi
  8. 23S. Janku
  9. 27H. Ramani
  10. 77P. Magbisa ▲ 65'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 8B. Goudiaby ▼ 82'
  4. 9S. Guindo ▼ 71'
  5. 10L. Vila
  6. 11D. Bregu ▼ 90'
  7. 14B. Maliqi
  8. 18T. Nani ▼ 82'
  9. 31L. Beqja
  10. 93F. Neziri
  11. 99E. Qardaku ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 17K. Gassama
  3. 21K. Qefalija ▲ 71'
  4. 22B. Dita ▲ 82'
  5. 24F. Farruku ▲ 71'
  6. 28J. Meksi
  7. 29H. Berisha
  8. 38M. Koma ▲ 90'
  9. 45B. Aniekan James ▲ 82'
  10. 47Lorran

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
39Ghi được53
45Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu