FC Dinamo City vs Flamurtari
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-1 Flamurtari tại Superliga, 5 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, Flamurtari thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadiumi Kombëtar Qemal Stafa, Tirana
- Phong độ
- LLWWW FC Dinamo City
- DLDDL Flamurtari
- 21' 0-1 G. Progni
- HT0-1
- 56' ▲ B. Dita ▼ A. Kule
- 57' R. Mallota 1-1
- 66' ▲ A. Shtini ▼ O. Xhemali
- 68' ▲ A. Shehaj ▼ M. Brkic
- 69' ▲ H. Begaj ▼ N. Shtubina
- 72' ▲ B. Telushi ▼ A. Alechenwu
- 85' ▲ E. Hoti ▼ B. Kuli
- FT1-1
Đội hình
- A. Osmani
- R. Peqini
- R. Mallota
- E. Imami
- A. Marku
- B. Kuli ▼ 85'
- M. Kapaj
- E. Deliallisi
- A. Daja
- A. Kule ▼ 56'
- O. Xhemali ▼ 66'
Dự bị 7
- B. Dita ▲ 56'
- A. Shtini ▲ 66'
- E. Hoti ▲ 85'
- E. Dauti
- R. Misiraj
- E. Kraja
- R. Maho
- M. Spaho
- A. Alechenwu ▼ 72'
- A. Sakaj
- F. Veliu
- J. Brahja
- N. Shtubina ▼ 69'
- G. Progni
- T. Kuqi
- N. Lena
- V. Hysa
- M. Brkic ▼ 68'
Dự bị 7
- A. Shehaj ▲ 68'
- H. Begaj ▲ 69'
- B. Telushi ▲ 72'
- L. Liçaj
- O. Beqiri
- P. Arbëri
- S. Moçka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 57 | |
| 2 | 26 | 33 - 18 | +15 | 56 | |
| 3 | 26 | 33 - 21 | +12 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 20 | +22 | 46 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 35 | |
| 7 | 26 | 40 - 37 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 37 - 45 | -8 | 31 | |
| 10 | 26 | 36 - 47 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 32 | -10 | 27 | |
| 12 | 26 | 27 - 46 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 19 | |
| 14 | 26 | 19 - 41 | -22 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
19Ghi được39
41Thủng lưới21
0.73Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai16