FC Dinamo City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tirana

FC Dinamo City vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-1 Tirana tại Superliga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 3, Tirana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 32
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WLLWD Tirana
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 P. Myslovic
  3. 59' M. Ayodeji 1-1
  4. 65' R. Kobiljar F. Alvarez
  5. 66' K. Qefalija T. Nani
  6. 66' I. Mustapha M. Koma
  7. 69' U. Ismaili
  8. 74' R. Haxhiu D. Mehmeti
  9. 82' B. Aniekan James M. Ayodeji
  10. 82' L. Vila E. Qardaku
  11. 89' O. A. Falaye J. Cortes
  12. 89' E. Tare S. Tabekou
  13. FT1-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 2U. Ismaili
  3. 22B. Dita
  4. 4A. Teixeira
  5. 93F. Neziri
  6. 11D. Bregu
  7. 99E. Qardaku ▼ 82'
  8. 31L. Beqja
  9. 38M. Koma ▼ 66'
  10. 18T. Nani ▼ 66'
  11. 20M. Ayodeji ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 97T. Kiri
  2. 3S. Meta
  3. 6A. Doci
  4. 7D. Metaj
  5. 10L. Vila ▲ 82'
  6. 19I. Mustapha ▲ 66'
  7. 21K. Qefalija ▲ 66'
  8. 24F. Farruku
  9. 28J. Meksi
  10. 45B. Aniekan James ▲ 82'
Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 97V. Bekaj
  2. 2L. Vera
  3. 4J. Cortes ▼ 89'
  4. 15D. Halili
  5. 3B. Ndong
  6. 10F. Alvarez ▼ 65'
  7. 7P. Myslovic
  8. 8Rafa Freitas
  9. 19R. Xhixha
  10. 30S. Tabekou ▼ 89'
  11. 99D. Mehmeti ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 12K. Kuka
  2. 91A. Babe
  3. 14R. Haxhiu ▲ 74'
  4. 17E. Tare ▲ 89'
  5. 18H. Marku
  6. 21S. Vogli
  7. 24O. A. Falaye ▲ 89'
  8. 33E. Meta
  9. 47A. Kresic
  10. 96R. Kobiljar ▲ 65'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
53Ghi được36
47Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu