FC Dinamo City
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tirana

FC Dinamo City vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 0-2 Tirana tại Superliga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 3, Tirana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 36
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WLLWD Tirana
  1. 29' 0-1 Rafael Freitas
  2. HT0-1
  3. 46' K. Qefalija R. Hoxha
  4. 58' A. Ndreca R. Haxhiu
  5. 65' N. Aliji B. Dita
  6. 69' Q. Ismajli A. Bajrovic
  7. 84' H. Marku E. Smaçi
  8. 88' 0-2 W. Jarmouni11m
  9. 90'+3 A. Doçi B. Maliqi
  10. FT0-2

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha ▼ 46'
  3. J. Meksi
  4. Lorran
  5. A. Rufati
  6. B. Maliqi ▼ 90'
  7. B. Dita ▼ 65'
  8. F. Jonuzi
  9. D. Bregu
  10. L. Vila
  11. E. Qardaku

Dự bị 10

  1. K. Qefalija ▲ 46'
  2. N. Aliji ▲ 65'
  3. A. Doçi ▲ 90'
  4. B. Zabërgja
  5. E. Sali
  6. K. Gassama
  7. P. Itodo
  8. T. Kiri
  9. Tiago Nani
  10. J. Çelkupa
Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. G. Mici
  3. F. Pergjoni
  4. L. Vera
  5. E. Kola
  6. Ían Soler
  7. E. Smaçi ▼ 84'
  8. R. Haxhiu ▼ 58'
  9. Rafael Freitas
  10. A. Bajrovic ▼ 69'
  11. W. Jarmouni

Dự bị 8

  1. A. Ndreca ▲ 58'
  2. Q. Ismajli ▲ 69'
  3. H. Marku ▲ 84'
  4. E. Meta
  5. E. Mihana
  6. M. Dembélé
  7. R. Harizaj
  8. S. Vogli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
67Ghi được45
53Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu