Tirana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

Tirana vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Tirana 0-0 FC Dinamo City tại Superliga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 3, hòa 3, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë
Phong độ
WLLWD Tirana
LLWWW FC Dinamo City
  1. HT0-0
  2. 46' E. Meta A. Abah
  3. 63' K. Qefalija K. Gassama
  4. 76' A. Ndreca Ían Soler
  5. 78' A. Doci L. Vila
  6. 78' B. Maliqi D. Bregu
  7. 78' E. Qardaku P. Itodo
  8. FT0-0

Đội hình

Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. M. Dembélé
  3. Q. Ismajli
  4. E. Kola
  5. F. Jonuzi
  6. Ían Soler ▼ 76'
  7. R. Haxhiu
  8. F. Prengaj
  9. W. Jarmouni
  10. A. Gjumsi
  11. A. Abah ▼ 46'

Dự bị 9

  1. E. Meta ▲ 46'
  2. A. Ndreca ▲ 76'
  3. A. Bajrovic
  4. A. Isuf
  5. G. Mici
  6. H. Marku
  7. H. Tola
  8. J. Jaku
  9. R. Harizaj
FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. N. Aliji
  3. J. Meksi
  4. Lorran
  5. B. Dita
  6. A. Toli
  7. K. Gassama ▼ 63'
  8. D. Bregu ▼ 78'
  9. L. Vila ▼ 78'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo ▼ 78'

Dự bị 9

  1. K. Qefalija ▲ 63'
  2. A. Doci ▲ 78'
  3. B. Maliqi ▲ 78'
  4. E. Qardaku ▲ 78'
  5. A. Ella
  6. A. Miço
  7. A. Rufati
  8. R. Guci
  9. Tiago Nani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
45Ghi được67
49Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu