Tirana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dinamo City

Tirana vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-1 FC Dinamo City tại Superliga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 3, hòa 3, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 23
Phong độ
WLLWD Tirana
LLWWW FC Dinamo City
  1. 1' O. A. Falaye 1-0
  2. 21' K. Lleshi
  3. 26' A. Teixeira
  4. 36' B. Dita
  5. 36' B. Goudiaby
  6. 36' J. Cortes
  7. 36' L. Vera
  8. HT1-0
  9. 56' M. Ayodeji S. Guindo
  10. 56' E. Qardaku F. Neziri
  11. 56' B. Berisha D. Bregu
  12. 64' E. Ernest O. A. Falaye
  13. 64' M. Koma I. Mustapha
  14. 69' B. Ndong
  15. 81' E. Meta L. Vera
  16. 82' 1-1 M. Koma
  17. 87' A. Kresic J. Cortes
  18. 90'+3 L. Vila K. Qefalija
  19. FT1-1

Đội hình

Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 1A. Tafas
  2. 3B. Ndong
  3. 15D. Halili
  4. 5K. Lleshi
  5. 4J. Cortes ▼ 87'
  6. 2L. Vera ▼ 81'
  7. 7P. Myslovic
  8. 8Rafa Freitas
  9. 21S. Vogli
  10. 30S. Tabekou
  11. 24O. A. Falaye ▼ 64'

Dự bị 11

  1. V. Bekaj
  2. 12K. Kuka
  3. 47A. Kresic ▲ 87'
  4. 33E. Meta ▲ 81'
  5. 13E. Karabeci
  6. 17E. Tare
  7. 22E. Mihana
  8. 23F. Doka
  9. 25L. Misja
  10. 99D. Mehmeti
  11. 9E. Ernest ▲ 64'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 1A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 22B. Dita
  4. 93F. Neziri ▼ 56'
  5. 2U. Ismaili
  6. 47Lorran
  7. 8B. Goudiaby
  8. 21K. Qefalija ▼ 90'
  9. 11D. Bregu ▼ 56'
  10. 19I. Mustapha ▼ 64'
  11. 9S. Guindo ▼ 56'

Dự bị 10

  1. E. Sali
  2. S. Meta
  3. 27N. Aliji
  4. 31L. Beqja
  5. 24F. Farruku
  6. 20M. Ayodeji ▲ 56'
  7. 99E. Qardaku ▲ 56'
  8. 38M. Koma ▲ 64'
  9. 10L. Vila ▲ 90'
  10. 23B. Berisha ▲ 56'

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
36Ghi được53
46Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu