Tirana
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dinamo City

Tirana vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-4 FC Dinamo City tại Superliga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 3, hòa 3, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 27
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
WLLWD Tirana
LLWWW FC Dinamo City
  1. 11' W. Jarmouni11m 1-0
  2. 14' 1-1 E. Metaphản lưới
  3. 21' Rafa Freitas
  4. HT1-1
  5. 54' J. Meksi
  6. 62' 1-2 D. Bregu
  7. 64' F. Prengaj E. Meta
  8. 66' K. Qefalija
  9. 68' A. Toli B. Goudiaby
  10. 69' 1-3 Lorran
  11. 72' 1-4 P. Itodo
  12. 76' H. Marku F. Pergjoni
  13. 82' E. Smaçi Rafael Freitas
  14. 83' A. Bajrovic W. Jarmouni
  15. 84' A. Rufati Tiago Nani
  16. 84' F. Jonuzi D. Bregu
  17. 84' K. Gassama K. Qefalija
  18. 90' A. Doçi P. Itodo
  19. FT1-4

Đội hình

Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. M. Dembélé
  3. F. Pergjoni ▼ 76'
  4. L. Vera
  5. E. Kola
  6. Ían Soler
  7. Rafael Freitas ▼ 82'
  8. E. Meta ▼ 64'
  9. W. Jarmouni ▼ 83'
  10. A. Ndreca
  11. E. Ernest

Dự bị 10

  1. F. Prengaj ▲ 64'
  2. H. Marku ▲ 76'
  3. E. Smaçi ▲ 82'
  4. A. Bajrovic ▲ 83'
  5. A. Gjumsi
  6. A. Tahiri
  7. G. Mici
  8. L. Kozi
  9. R. Harizaj
  10. S. Vogli
FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi
  5. Lorran
  6. K. Qefalija ▼ 84'
  7. B. Goudiaby ▼ 68'
  8. D. Bregu ▼ 84'
  9. Tiago Nani ▼ 84'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo ▼ 90'

Dự bị 10

  1. A. Toli ▲ 68'
  2. A. Rufati ▲ 84'
  3. F. Jonuzi ▲ 84'
  4. K. Gassama ▲ 84'
  5. A. Doçi ▲ 90'
  6. B. Dita
  7. E. Qardaku
  8. E. Sali
  9. L. Vila
  10. T. Kiri

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
45Ghi được67
49Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu