FC Dinamo City
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Tirana

FC Dinamo City vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-3 Tirana tại Superliga, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 3, Tirana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 19
Sân vận động
Stadiumi Niko Dovana, Durrës
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WLLWD Tirana
  1. 7' F. Andoni
  2. 25' B. Zabërgja 1-0
  3. 29' L. Latifi
  4. HT1-0
  5. 46' F. Andoni 2-0
  6. 54' R. Haxhiu
  7. 56' 2-1 E. Hoxhallari
  8. 59' 2-2 A. Deliu
  9. 61' F. Pergjoni
  10. 62' Yellow Card
  11. 63' I. Allmuca
  12. 68' J. Behiratche
  13. 69' M. Bamba L. Kaçorri
  14. 70' R. Lushkja F. Jonuzi
  15. 77' E. Smaçi F. Andoni
  16. 79' Kainã E. Meta
  17. 81' 2-3 L. Latifi11m
  18. 89' G. Mici L. Latifi
  19. FT2-3

Đội hình

FC Dinamo City HLV: D. Mehmeti
  1. E. Sali
  2. Lorran
  3. I. Allmuça
  4. S. Janku
  5. A. Marku
  6. J. Behiratche
  7. F. Andoni ▼ 77'
  8. Denisson
  9. L. Vila
  10. L. Kaçorri ▼ 69'
  11. B. Zabërgja

Dự bị 10

  1. M. Bamba ▲ 69'
  2. E. Smaçi ▲ 77'
  3. B. Goudiaby
  4. B. Krasniqi
  5. B. Redjepi
  6. J. Meksi
  7. J. Mesa
  8. K. Gassama
  9. R. Hoxha
  10. V. Tusha
Tirana HLV: J. Ahmati
  1. M. Abdullahu
  2. E. Hoxhallari
  3. B. Lulaj
  4. F. Pergjoni
  5. A. Doka
  6. E. Meta ▼ 79'
  7. F. Jonuzi ▼ 70'
  8. A. Deliu
  9. R. Haxhiu
  10. L. Latifi ▼ 89'
  11. K. Abazaj

Dự bị 9

  1. R. Lushkja ▲ 70'
  2. Kainã ▲ 79'
  3. G. Mici ▲ 89'
  4. D. Ahmetaj
  5. H. Tola
  6. J. Jaku
  7. L. Ballhysa
  8. L. Kozi
  9. M. Cereni

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
47Ghi được69
46Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu