FC Dinamo City
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tirana

FC Dinamo City vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-1 Tirana tại Superliga, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 3, Tirana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WLLWD Tirana
  1. 24' M. Dembele
  2. 29' K. Qefalija 1-0
  3. 30' Tiago Nani 2-0
  4. 35' F. Prengaj
  5. HT2-0
  6. 46' J. Jaku A. Isuf
  7. 46' Q. Ismajli A. Bajrovic
  8. 46' R. Haxhiu A. Gjumsi
  9. 59' A. Ndreca F. Prengaj
  10. 63' G. Mici
  11. 72' L. Vila K. Gassama
  12. 72' A. Abah Ían Soler
  13. 82' P. Itodo Tiago Nani
  14. 86' 2-1 A. Ndreca
  15. 90'+2 A. Doci B. Goudiaby
  16. 90'+2 B. Maliqi K. Qefalija
  17. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. E. Sali
  2. N. Aliji
  3. J. Meksi
  4. Lorran
  5. B. Dita
  6. A. Toli
  7. K. Qefalija ▼ 90'
  8. K. Gassama ▼ 72'
  9. B. Goudiaby ▼ 90'
  10. Tiago Nani ▼ 82'
  11. B. Zabërgja

Dự bị 10

  1. L. Vila ▲ 72'
  2. P. Itodo ▲ 82'
  3. A. Doci ▲ 90'
  4. B. Maliqi ▲ 90'
  5. A. Ella
  6. A. Miço
  7. A. Rufati
  8. A. Teqja
  9. E. Qardaku
  10. R. Hoxha
Tirana HLV: G. Magani
  1. G. Selmani
  2. G. Mici
  3. A. Isuf ▼ 46'
  4. M. Dembélé
  5. F. Pergjoni
  6. E. Kola
  7. Ían Soler ▼ 72'
  8. A. Bajrovic ▼ 46'
  9. F. Prengaj ▼ 59'
  10. W. Jarmouni
  11. A. Gjumsi ▼ 46'

Dự bị 10

  1. J. Jaku ▲ 46'
  2. Q. Ismajli ▲ 46'
  3. R. Haxhiu ▲ 46'
  4. A. Ndreca ▲ 59'
  5. A. Abah ▲ 72'
  6. D. Duro
  7. F. Jonuzi
  8. H. Marku
  9. H. Tola
  10. R. Harizaj

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
67Ghi được45
53Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu