AF Elbasani vs KF Egnatia Rrogozhinë
Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 0-0 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 4, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 29
- Phong độ
- DDDLW AF Elbasani
- WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
- 5' F. Ruci
- 7' I. Boye
- 29' F. Ruci
- 29' F. Ruci
- 36' A. Ibrahim
- HT0-0
- 46' ▲ Blaise Tsague ▼ Ze Gomes
- 46' ▲ A. Fangaj ▼ A. Rodrigues
- 63' ▲ D. Adjessa ▼ G. Jaime
- 67' ▲ S. Nongoh ▼ K. Loukili
- 74' A. Kryeziu
- 80' X. Lajthia
- 80' M. Yahaya
- 82' ▲ Jefferson ▼ A. Albanese
- 83' ▲ N. Buric ▼ M. Yahaya
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Totoshi
- 25E. Azemovic
- 29E. Musta
- 77B. Lila
- 17A. Ibrahim
- 20I. Manellari
- 18A. Kasa
- 10K. Loukili ▼ 67'
- 70I. Boye
- 14X. Lajthia
- 23Ze Gomes ▼ 46'
Dự bị 9
- 12R. Gega
- 2S. Olberkis
- 7S. Nongoh ▲ 67'
- 8D. Ibraimi
- 9Blaise Tsague ▲ 46'
- 11K. Kasa
- 22A. Lleshi
- 32G. Belloj
- 41A. Borici
- 98M. Dajsinani
- 4Z. Aliyev
- 5A. Poci
- 28E. Sota
- 22G. Jaime ▼ 63'
- 7Fernando Medeiros
- 88F. Ruci
- 23A. Kryeziu
- 10A. Albanese ▼ 82'
- A. Rodrigues ▼ 46'
- 18M. Yahaya ▼ 83'
Dự bị 9
- 1L. Tandilashvili
- 2D. Adjessa ▲ 63'
- 9S. Bakayoko
- 27Jefferson ▲ 82'
- 29N. Buric ▲ 83'
- 34M. Januzi
- 36D. Duro
- 44A. Fangaj ▲ 46'
- 77I. Gruda
Thống kê
12
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
53Ghi được56
42Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai33