AF Elbasani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Egnatia Rrogozhinë

AF Elbasani vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 0-0 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 4, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
DDDLW AF Elbasani
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 13' A. Ahmetaj
  2. HT0-0
  3. 51' B. Lulaj
  4. 60' B. Tsague Léo Melo
  5. 67' R. Lushkja A. Zejnullai
  6. 72' A. Xhemajli
  7. 75' B. Telushi K. Qose
  8. 78' R. Kasa A. Ahmetaj
  9. 78' R. Malota A. Xhemajli
  10. 80' R. Malota
  11. 81' A. Aleksi
  12. 83' A. Lleshi A. Gjoni
  13. 83' K. Kasa E. Hakaj
  14. 84' M. Yahaya D. Vuthaj
  15. 89' A. Fangaj
  16. FT0-0

Đội hình

AF Elbasani HLV: R. Bordin
  1. R. Abalora
  2. E. Musta
  3. B. Lulaj
  4. H. Qaqi
  5. E. Hakaj ▼ 83'
  6. B. Lila
  7. A. Hila
  8. K. Qose ▼ 75'
  9. C. Dros
  10. Léo Melo ▼ 60'
  11. A. Gjoni ▼ 83'

Dự bị 10

  1. B. Tsague ▲ 60'
  2. B. Telushi ▲ 75'
  3. A. Lleshi ▲ 83'
  4. K. Kasa ▲ 83'
  5. E. Halili
  6. K. Abdiu
  7. K. Totoshi
  8. O. Gava
  9. X. Lajthia
  10. G. Belloj
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. I. Dobjani
  2. E. Ndreca
  3. A. Fangaj
  4. A. Xhemajli ▼ 78'
  5. Z. Əliyev
  6. A. Aleksi
  7. A. Zejnullai ▼ 67'
  8. A. Ahmetaj ▼ 78'
  9. S. Ujka
  10. D. Vuthaj ▼ 84'
  11. L. Doukouo

Dự bị 10

  1. R. Lushkja ▲ 67'
  2. R. Kasa ▲ 78'
  3. R. Malota ▲ 78'
  4. M. Yahaya ▲ 84'
  5. D. Wotlai
  6. K. Kuka
  7. R. Rama
  8. S. Bakayoko
  9. Y. Dramé
  10. Yazan Madani

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu52
53Ghi được73
43Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu