KF Egnatia Rrogozhinë
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AF Elbasani

KF Egnatia Rrogozhinë vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 3-1 AF Elbasani tại Superliga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3, hòa 4, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 15
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
DDDLW AF Elbasani
  1. 12' R. Lushkja 1-0
  2. 22' 1-1 X. Lajthia
  3. HT1-1
  4. 57' A. Aleksi
  5. 58' A. Gjoni B. Tsague
  6. 58' A. Kasa K. Qose
  7. 63' A. Xhemajli R. Malota
  8. 67' R. Kasa Z. Əliyev
  9. 77' R. Lushkja 2-1
  10. 82' A. Hila
  11. 82' B. Greca A. Hila
  12. 90' E. Hakaj
  13. 90'+1 S. Ujka
  14. 90'+6 R. Abalora
  15. 90'+2 D. Wotlai R. Lushkja
  16. 90'+2 M. Yahaya S. Bakayoko
  17. 90'+5 M. Yahaya 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. I. Dobjani
  2. R. Malota ▼ 63'
  3. F. Veseli
  4. R. Rama
  5. Z. Əliyev ▼ 67'
  6. F. Dulysse
  7. A. Aleksi
  8. R. Lushkja ▼ 90'
  9. A. Zejnullai
  10. S. Ujka
  11. S. Bakayoko ▼ 90'

Dự bị 8

  1. A. Xhemajli ▲ 63'
  2. R. Kasa ▲ 67'
  3. D. Wotlai ▲ 90'
  4. M. Yahaya ▲ 90'
  5. A. Ahmetaj
  6. K. Kuka
  7. L. Doukouo
  8. Yazan Madani
AF Elbasani HLV: R. Bordin
  1. R. Abalora
  2. B. Lulaj
  3. E. Hakaj
  4. B. Lila
  5. A. Hila ▼ 82'
  6. K. Qose ▼ 58'
  7. C. Dros
  8. X. Lajthia
  9. K. Kasa
  10. A. Lleshi
  11. B. Tsague ▼ 58'

Dự bị 10

  1. A. Gjoni ▲ 58'
  2. A. Kasa ▲ 58'
  3. B. Greca ▲ 82'
  4. E. Halili
  5. E. Musta
  6. K. Abdiu
  7. K. Totoshi
  8. Léo Melo
  9. O. Gava
  10. R. Zaimi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu42
73Ghi được53
48Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu