AF Elbasani
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Egnatia Rrogozhinë

AF Elbasani vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 1-0 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 4, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 11
Phong độ
DDDLW AF Elbasani
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 11' X. Lajthia
  2. 39' Blaise Tsague
  3. 39' G. Jaime
  4. HT0-0
  5. 49' G. Jaime
  6. 52' A. Poci K. Selmani
  7. 55' E. Sota
  8. 65' S. Bakayoko A. Albanese
  9. 67' Blaise Tsague 1-0
  10. 74' Leo Melo A. Kryeziu
  11. 74' I. Gruda M. Yahaya
  12. 77' B. Lulaj
  13. 79' D. Ibraimi K. Qose
  14. 81' A. Aleksi
  15. 84' A. Poci
  16. 86' M. Janacek
  17. 87' A. Lleshi Blaise Tsague
  18. 87' F. Bunjaku K. Loukili
  19. 90'+2 A. Delaj I. Diallo
  20. FT1-0

Đội hình

AF Elbasani HLV: Ivan Gvozdenovic
  1. 31M. Janacek
  2. 2S. Olberkis
  3. 4B. Lulaj
  4. 9Blaise Tsague ▼ 87'
  5. 10K. Loukili ▼ 87'
  6. 14X. Lajthia
  7. 17A. Ibrahim
  8. 20I. Manellari
  9. 29E. Musta
  10. 42K. Qose ▼ 79'
  11. 79I. Diallo ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 7R. Ben Shimon
  3. 8D. Ibraimi ▲ 79'
  4. 11K. Kasa
  5. 18A. Kasa
  6. 22A. Lleshi ▲ 87'
  7. 23Ze Gomes
  8. 27F. Bunjaku ▲ 87'
  9. 32G. Belloj
  10. 99A. Delaj ▲ 90'
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 6A. Aleksi
  3. 7Fernando Medeiros
  4. 10A. Albanese ▼ 65'
  5. 16E. Ndreca
  6. 17K. Selmani ▼ 52'
  7. 18M. Yahaya ▼ 74'
  8. 19A. Xhemajli
  9. 22G. Jaime
  10. 23A. Kryeziu ▼ 74'
  11. 28E. Sota

Dự bị 9

  1. 5A. Poci ▲ 52'
  2. 9S. Bakayoko ▲ 65'
  3. 77I. Gruda ▲ 74'
  4. 11Leo Melo ▲ 74'
  5. 1K. Kuka
  6. 4Z. Aliyev
  7. 29N. Buric
  8. 34M. Januzi
  9. 88F. Ruci

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
53Ghi được56
42Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu