KF Egnatia Rrogozhinë
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AF Elbasani

KF Egnatia Rrogozhinë vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 1-1 AF Elbasani tại Superliga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3, hòa 4, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 2
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
DDDLW AF Elbasani
  1. 25' Leo Melo
  2. 33' I. Gruda
  3. 37' A. Aleksi
  4. 42' A. Kasa
  5. 45'+2 B. Lulaj
  6. 45' 0-1 I. Diallo
  7. HT0-1
  8. 46' M. Yahaya I. Gruda
  9. 55' E. Ndreca
  10. 62' G. Jaime K. Selmani
  11. 62' Jefferson E. Ndreca
  12. 64' F. Bunjaku K. Qose
  13. 69' F. Ruci Leo Melo
  14. 81' Blaise Tsague
  15. 81' S. Bakayoko N. Buric
  16. 81' D. Ibraimi Blaise Tsague
  17. 81' X. Lajthia I. Diallo
  18. 83' D. Ibraimi
  19. 83' Jefferson 1-1
  20. 84' Jefferson
  21. 84' E. Musta
  22. 86' B. Lulaj
  23. 86' B. Lulaj
  24. 90' X. Lajthia
  25. 90'+1 A. Fangaj
  26. 90'+6 F. Ruci
  27. 90' A. Delaj K. Loukili
  28. FT1-1

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 4Z. Aliyev
  3. 5A. Poci
  4. 6A. Aleksi
  5. 7Fernando Medeiros
  6. 11Leo Melo ▼ 69'
  7. 16E. Ndreca ▼ 62'
  8. 17K. Selmani ▼ 62'
  9. 29N. Buric ▼ 81'
  10. 44A. Fangaj
  11. 77I. Gruda ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 1K. Kuka
  2. 9S. Bakayoko ▲ 81'
  3. 10A. Albanese
  4. 18M. Yahaya ▲ 46'
  5. 19A. Xhemajli
  6. 22G. Jaime ▲ 62'
  7. 27Jefferson ▲ 62'
  8. 88F. Ruci ▲ 69'
AF Elbasani HLV: I. Gvozdenović
  1. 31M. Janacek
  2. 4B. Lulaj
  3. 9Blaise Tsague ▼ 81'
  4. 10K. Loukili ▼ 90'
  5. 17A. Ibrahim
  6. 18A. Kasa
  7. 25E. Azemovic
  8. 29E. Musta
  9. 42K. Qose ▼ 64'
  10. 79I. Diallo ▼ 81'
  11. 77B. Lila

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 12R. Gega
  3. 8D. Ibraimi ▲ 81'
  4. 11K. Kasa
  5. 14X. Lajthia ▲ 81'
  6. 19O. Sufali
  7. 27F. Bunjaku ▲ 64'
  8. 32G. Belloj
  9. 41A. Borici
  10. 99A. Delaj ▲ 90'

Thống kê

16
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
56Ghi được53
44Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu